Avatar of Vocabulary Set Tư Thế Và Chuyển Động

Bộ từ vựng Tư Thế Và Chuyển Động trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tư Thế Và Chuyển Động' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

graceful

/ˈɡreɪs.fəl/

(adjective) có duyên, duyên dáng, yêu kiều

Ví dụ:

The dancers were all tall and graceful.

Các vũ công đều cao lớn và duyên dáng.

coordinated

/koʊˈɔːr.dən.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) phối hợp

Ví dụ:

Their movements are wonderfully coordinated.

Chuyển động của họ được phối hợp tuyệt vời.

deft

/deft/

(adjective) khéo léo

Ví dụ:

Her movements were deft and quick.

Động tác của cô ấy khéo léo và nhanh chóng.

languid

/ˈlæŋ.ɡwɪd/

(adjective) uể oải, lừ đừ, yếu đuối

Ví dụ:

a languid afternoon in the sun

buổi chiều uể oải dưới ánh mặt trời

light-footed

/ˈlaɪt.fʊt.ɪd/

(adjective) nhanh nhẹn, nhanh chân, nhẹ nhàng

Ví dụ:

a light-footed leap

bước nhảy vọt nhanh nhẹn

lithe

/laɪð/

(adjective) uyển chuyển, yểu điệu, mềm mại

Ví dụ:

He had the lithe, athletic body of a ballet dancer.

Anh ta có thân hình uyển chuyển, lực lưỡng của một vũ công ba lê.

loose-limbed

/ˌluːsˈlɪmd/

(adjective) dẻo dai, mềm mại, uyển chuyển

Ví dụ:

having loose-limbed arms and legs

có cánh tay và chân dẻo dai

nimble

/ˈnɪm.bəl/

(adjective) nhanh nhạy, lanh lẹ, nhanh nhẹn

Ví dụ:

His nimble mind calculated the answer before I could key the numbers into my computer.

Đầu óc nhanh nhạy của anh ấy đã tính toán câu trả lời trước khi tôi có thể nhập số vào máy tính của mình.

supple

/ˈsʌp.əl/

(adjective) dẻo dai, mềm, dễ uốn

Ví dụ:

The gloves were made of very supple leather.

Găng tay được làm bằng da rất dẻo dai.

ungainly

/ʌnˈɡeɪn.li/

(adjective) vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng

Ví dụ:

I felt very ungainly in the diving suit.

Tôi cảm thấy rất vụng về trong bộ đồ lặn.

uncoordinated

/ˌʌn.koʊˈɔːr.dən.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) không có sự phối hợp, chưa phối hợp, không phối hợp

Ví dụ:

The marketing campaign was an uncoordinated effort by several different departments.

Chiến dịch tiếp thị là một nỗ lực không có sự phối hợp của nhiều bộ phận khác nhau.

lumbering

/ˈlʌm.bər.ɪŋ/

(adjective) ì ạch

Ví dụ:

a lumbering dinosaur

con khủng long ì ạch

graceless

/ˈɡreɪs.ləs/

(adjective) vô duyên, bất nhã, khiếm nhã

Ví dụ:

It was the most graceless speech I have ever heard.

Đó là bài phát biểu vô duyên nhất mà tôi từng nghe.

clumsy

/ˈklʌm.zi/

(adjective) vụng về, lóng ngóng, khó coi

Ví dụ:

I spilt your coffee. Sorry—that was clumsy of me.

Tôi làm đổ cà phê của bạn. Xin lỗi - đó là sự vụng về của tôi.

awkward

/ˈɑː.kwɚd/

(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu

Ví dụ:

some awkward questions

một số câu hỏi khó khăn

smooth

/smuːð/

(adjective) phẳng lặng, suôn sẻ, trơn mịn

Ví dụ:

smooth flat rocks

đá phẳng mịn

fluid

/ˈfluː.ɪd/

(noun) chất lưu, nước, chất lỏng;

(adjective) trôi chảy, lỏng, hay thay đổi

Ví dụ:

fluid guitar playing

chơi guitar trôi chảy

balletic

/bəˈlet̬.ɪk/

(adjective) duyên dáng, yêu kiều

Ví dụ:

a balletic movement

chuyển động duyên dáng

wooden

/ˈwʊd.ən/

(adjective) gượng, cứng đơ, vụng về

Ví dụ:

The actor playing the father was too wooden.

Diễn viên đóng vai người cha quá gượng.

gawky

/ˈɡɑː.ki/

(adjective) vụng về, lóng ngóng

Ví dụ:

a shy gawky teenager

thiếu niên vụng về nhút nhát

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu