Bộ từ vựng Tư Thế Và Chuyển Động trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tư Thế Và Chuyển Động' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có duyên, duyên dáng, yêu kiều
Ví dụ:
The dancers were all tall and graceful.
Các vũ công đều cao lớn và duyên dáng.
(adjective) phối hợp
Ví dụ:
Their movements are wonderfully coordinated.
Chuyển động của họ được phối hợp tuyệt vời.
(adjective) khéo léo
Ví dụ:
Her movements were deft and quick.
Động tác của cô ấy khéo léo và nhanh chóng.
(adjective) uể oải, lừ đừ, yếu đuối
Ví dụ:
a languid afternoon in the sun
buổi chiều uể oải dưới ánh mặt trời
(adjective) nhanh nhẹn, nhanh chân, nhẹ nhàng
Ví dụ:
a light-footed leap
bước nhảy vọt nhanh nhẹn
(adjective) uyển chuyển, yểu điệu, mềm mại
Ví dụ:
He had the lithe, athletic body of a ballet dancer.
Anh ta có thân hình uyển chuyển, lực lưỡng của một vũ công ba lê.
(adjective) dẻo dai, mềm mại, uyển chuyển
Ví dụ:
having loose-limbed arms and legs
có cánh tay và chân dẻo dai
(adjective) nhanh nhạy, lanh lẹ, nhanh nhẹn
Ví dụ:
His nimble mind calculated the answer before I could key the numbers into my computer.
Đầu óc nhanh nhạy của anh ấy đã tính toán câu trả lời trước khi tôi có thể nhập số vào máy tính của mình.
(adjective) dẻo dai, mềm, dễ uốn
Ví dụ:
The gloves were made of very supple leather.
Găng tay được làm bằng da rất dẻo dai.
(adjective) vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng
Ví dụ:
I felt very ungainly in the diving suit.
Tôi cảm thấy rất vụng về trong bộ đồ lặn.
(adjective) không có sự phối hợp, chưa phối hợp, không phối hợp
Ví dụ:
The marketing campaign was an uncoordinated effort by several different departments.
Chiến dịch tiếp thị là một nỗ lực không có sự phối hợp của nhiều bộ phận khác nhau.
(adjective) vô duyên, bất nhã, khiếm nhã
Ví dụ:
It was the most graceless speech I have ever heard.
Đó là bài phát biểu vô duyên nhất mà tôi từng nghe.
(adjective) vụng về, lóng ngóng, khó coi
Ví dụ:
I spilt your coffee. Sorry—that was clumsy of me.
Tôi làm đổ cà phê của bạn. Xin lỗi - đó là sự vụng về của tôi.
(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu
Ví dụ:
some awkward questions
một số câu hỏi khó khăn
(noun) chất lưu, nước, chất lỏng;
(adjective) trôi chảy, lỏng, hay thay đổi
Ví dụ:
fluid guitar playing
chơi guitar trôi chảy
(adjective) duyên dáng, yêu kiều
Ví dụ:
a balletic movement
chuyển động duyên dáng
(adjective) gượng, cứng đơ, vụng về
Ví dụ:
The actor playing the father was too wooden.
Diễn viên đóng vai người cha quá gượng.
(adjective) vụng về, lóng ngóng
Ví dụ:
a shy gawky teenager
thiếu niên vụng về nhút nhát