Nghĩa của từ lumbering trong tiếng Việt

lumbering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lumbering

US /ˈlʌm.bər.ɪŋ/
UK /ˈlʌm.bər.ɪŋ/
"lumbering" picture

Tính từ

nặng nề, chậm chạp, lề mề

moving in a slow, heavy, and awkward way

Ví dụ:
The elephant walked with a lumbering gait.
Con voi đi với dáng đi nặng nề.
A large, lumbering truck blocked the road.
Một chiếc xe tải lớn, nặng nề đã chặn đường.

Danh từ

sự di chuyển nặng nề, sự lê bước

the action of moving in a slow, heavy, and awkward way

Ví dụ:
The bear's lumbering through the forest was surprisingly quiet.
Sự di chuyển nặng nề của con gấu qua rừng lại yên tĩnh đến bất ngờ.
We watched the old man's slow lumbering up the stairs.
Chúng tôi nhìn ông lão lê bước nặng nề lên cầu thang.
Từ liên quan: