Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make the first move

/meɪk ðə fɜrst muːv/

(idiom) chủ động trước, hành động trước

Ví dụ:

I was too shy to make the first move.

Tôi đã quá nhút nhát để chủ động trước.

take a turn for the better

/teɪk ə tɜːrn fɔːr ðə ˈbetər/

(phrase) chuyển biến tốt hơn, có chiều hướng tốt lên

Ví dụ:

The company’s finances took a turn for the better after the new policy was introduced.

Tình hình tài chính của công ty đã chuyển biến tốt hơn sau khi chính sách mới được áp dụng.

warm up

/wɔːrm ˈʌp/

(phrasal verb) ấm lên, hâm nóng, khởi động;

(noun) sự khởi động, giai đoạn khởi động

Ví dụ:

Let's do a few warm-up exercises.

Chúng ta hãy thực hiện một vài bài tập khởi động.

be contingent upon

/bi kənˈtɪn.dʒənt əˈpɑːn/

(phrase) phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

Ví dụ:

The approval is contingent upon final management review.

Việc phê duyệt phụ thuộc vào khâu xem xét cuối cùng của ban quản lý.

established

/ɪˈstæb.lɪʃt/

(adjective) đã thành lập, được thiết lập, lâu đời, lâu dài, thành danh

Ví dụ:

They are an established company with a good reputation.

Họ là một công ty lâu đời với danh tiếng tốt.

favorable

/ˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/

(adjective) tốt, thuận lợi, tích cực

Ví dụ:

She made a favorable impression on his parents.

Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với bố mẹ anh ấy.

front runner

/ˈfrʌnt ˌrʌn.ər/

(noun) ứng cử viên hàng đầu, người dẫn đầu trong cuộc đua

Ví dụ:

He is one of the front runners in the presidential election.

Ông ấy là một trong những ứng cử viên hàng đầu trong cuộc bầu cử tổng thống.

intermittently

/ˌɪn.t̬ɚˈmɪt.ənt.li/

(adverb) một cách gián đoạn, không liên tục, không đều đặn

Ví dụ:

The rain fell intermittently throughout the day.

Trời mưa gián đoạn suốt cả ngày.

momentarily

/ˌmoʊ.mənˈter.əl.i/

(adverb) ngay tức khắc, trong giây lát, từng phút từng giây

Ví dụ:

She was momentarily confused by the foreign road signs.

Cô ấy trong giây lát đã bối rối trước những bảng chỉ đường nước ngoài.

narrative

/ˈner.ə.t̬ɪv/

(noun) câu chuyện, bài tường thuật, lời kể;

(adjective) có tính chất tường thuật, tự sự

Ví dụ:

narrative fiction

tiểu thuyết tự sự

neutral

/ˈnuː.trəl/

(adjective) trung lập, trung tính, vô tính;

(noun) sự trung lập, số không (máy), người/ nước trung lập

Ví dụ:

If there's an argument between my daughter and her mother, it's important that I remain neutral.

Nếu có một cuộc tranh cãi giữa con gái tôi và mẹ nó, điều quan trọng là tôi phải giữ thái độ trung lập.

retreat

/rɪˈtriːt/

(noun) sự rút lui, sự rút quân, nơi ẩn dật;

(verb) rút lui, lùi, rút lại

Ví dụ:

The army was in full retreat.

Quân đội đã rút lui hoàn toàn.

stance

/stæns/

(noun) tư thế, thế đứng, thái độ

Ví dụ:

The doctor's stance on the issue of abortion is well known.

Lập trường của bác sĩ về vấn đề phá thai được nhiều người biết đến.

allegedly

/əˈledʒ.ɪd.li/

(adverb) cáo buộc, cho rằng, cho là

Ví dụ:

She was arrested for allegedly stealing a car.

Cô ta đã bị bắt vì cáo buộc ăn cắp một chiếc xe hơi.

be oriented to

/bi ˈɔːriˌɛntɪd tu/

(phrase) hướng tới, tập trung vào, được định hướng để

Ví dụ:

The training program is oriented to customer service skills.

Chương trình đào tạo hướng tới kỹ năng phục vụ khách hàng.

beware

/bɪˈwer/

(verb) cẩn thận, chú ý, thận trọng

Ví dụ:

It's a great place for swimming, but beware dangerous currents.

Đó là một nơi tuyệt vời để bơi lội, nhưng hãy cẩn thận với những dòng nước nguy hiểm.

clout

/klaʊt/

(noun) quyền lực, sức ảnh hưởng, cú đấm mạnh;

(verb) đấm mạnh, đánh mạnh

Ví dụ:

The company has a lot of clout in the technology industry.

Công ty có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.

craftsmanship

/ˈkræfts.mən.ʃɪp/

(noun) tay nghề thủ công, sự lành nghề

Ví dụ:

The whole house is a monument to her craftsmanship.

Toàn bộ ngôi nhà là một tượng đài cho tay nghề thủ công của bà ấy.

detector

/dɪˈtek.tɚ/

(noun) máy dò, thiết bị dò tìm

Ví dụ:

a smoke detector

máy dò khói

distinction

/dɪˈstɪŋk.ʃən/

(noun) sự khác biệt, sự phân biệt, danh hiệu

Ví dụ:

There's a clear distinction between the dialects spoken in the two regions.

Có một sự khác biệt rõ ràng giữa các phương ngữ được nói ở hai khu vực.

exemplify

/ɪɡˈzem.plə.faɪ/

(verb) minh họa, làm ví dụ, là ví dụ điển hình cho

Ví dụ:

The teacher exemplified the concept with a real-life scenario.

Giáo viên minh họa khái niệm bằng một tình huống thực tế.

exert pressure on

/ɪɡˈzɜːrt ˈpreʃ.ər ɒn/

(phrase) gây áp lực lên, gây sức ép với

Ví dụ:

The union exerted pressure on management to raise wages.

Công đoàn gây áp lực lên ban quản lý để tăng lương.

interfere with

/ˌɪntərˈfɪr wɪθ/

(phrasal verb) cản trở, can thiệp vào, gây trở ngại, quấy rầy, làm phiền

Ví dụ:

The noisy construction interfered with the team's ability to focus.

Công trình xây dựng ồn ào đã cản trở khả năng tập trung của đội.

keep on top of

/kiːp ɑːn tɑːp əv/

(phrase) trông chừng, để mắt tới, nắm vững, theo sát, kiểm soát tốt, theo kịp

Ví dụ:

She keeps on top of her work schedule.

Cô ấy luôn kiểm soát tốt lịch làm việc của mình.

latent

/ˈleɪ.tənt/

(adjective) tiềm ẩn

Ví dụ:

The virus remains latent in the body for years.

Virus có thể ở trạng thái tiềm ẩn trong cơ thể suốt nhiều năm.

liquidate

/ˈlɪk.wə.deɪt/

(verb) thanh lý, giải thể, tiêu diệt, thủ tiêu

Ví dụ:

to liquidate assets

thanh lý tài sản

lucid

/ˈluː.sɪd/

(adjective) mạch lạc, dễ hiểu, tỉnh táo, minh mẫn

Ví dụ:

a lucid explanation

một lời giải thích mạch lạc

makeshift

/ˈmeɪk.ʃɪft/

(adjective) tạm thời, tạm bợ

Ví dụ:

The hall had been turned into a makeshift hospital.

Hội trường đã được biến thành một bệnh viện tạm thời.

shrink

/ʃrɪŋk/

(verb) co lại, rút lại, ngắn lại;

(noun) bác sĩ tâm thần

Ví dụ:

I was so depressed that I ended up going to see a shrink.

Tôi đã rất chán nản và cuối cùng tôi đã đi gặp bác sĩ tâm thần.

squeaky

/ˈskwiː.ki/

(adjective) kêu cọt kẹt, kêu rít, kẽo kẹt, cọt kẹt, cót két

Ví dụ:

The door swung open on its squeaky hinges.

Cánh cửa mở ra trên bản lề kẽo kẹt của nó.

subsidize

/ˈsʌb.sə.daɪz/

(verb) trợ giá, trợ cấp

Ví dụ:

The government subsidizes basic food items to keep them affordable for the poor.

Chính phủ trợ giá các mặt hàng thực phẩm cơ bản để người nghèo có thể mua được.

succumb to

/səˈkʌm tuː/

(phrase) chịu thua, khuất phục trước

Ví dụ:

He finally succumbed to pressure from his family.

Anh ấy cuối cùng đã khuất phục trước áp lực từ gia đình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu