Nghĩa của từ craftsmanship trong tiếng Việt

craftsmanship trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

craftsmanship

US /ˈkræfts.mən.ʃɪp/
UK /ˈkrɑːfts.mən.ʃɪp/
"craftsmanship" picture

Danh từ

tay nghề, nghệ thuật thủ công, kỹ năng

the quality of design and work shown in something made by hand; artistry

Ví dụ:
The antique clock was a testament to exquisite craftsmanship.
Chiếc đồng hồ cổ là minh chứng cho tay nghề tinh xảo.
The furniture displayed excellent craftsmanship with intricate carvings.
Đồ nội thất thể hiện tay nghề xuất sắc với những chạm khắc tinh xảo.