Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 15 - Đàm Phán Hợp Đồng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) không có gì ngạc nhiên khi, không có gì lạ khi
Ví dụ:
It is no wonder that she passed the exam—she studied very hard.
Không có gì ngạc nhiên khi cô ấy đã vượt qua kỳ thi — cô ấy đã học rất chăm chỉ.
(verb) miêu tả sinh động, đóng vai
Ví dụ:
Michael Douglas portrays the president of the United States.
Michael Douglas đóng vai tổng thống Hoa Kỳ.
(verb) cài đặt lại, lắp lại, đưa trở lại
Ví dụ:
I had to reinstall the operating system.
Tôi phải cài đặt lại hệ điều hành.
(verb) lát lại, trải lại (mặt đường)
Ví dụ:
The city plans to repave the main street next month.
Thành phố dự định lát lại con đường chính vào tháng sau.
(idiom) có nguy cơ
Ví dụ:
If you don’t back up your files, you run the risk of losing all your data.
Nếu bạn không sao lưu tệp, bạn có nguy cơ mất toàn bộ dữ liệu.
(phrasal verb) cân nhắc cẩn thận, suy nghĩ kỹ
Ví dụ:
I'll think it over and give you an answer next week.
Tôi sẽ suy nghĩ kỹ và đưa ra câu trả lời cho bạn vào tuần sau.
(noun) sự liên kết, sự trực thuộc
Ví dụ:
The group has affiliations with several organizations abroad.
Nhóm này có liên kết với một số tổ chức ở nước ngoài.
(noun) trọng tài, sự phân xử
Ví dụ:
Trade unions want the question referred to arbitration.
Công đoàn muốn vấn đề được đưa ra trọng tài.
(phrase) không quan trọng, lạc đề, không liên quan
Ví dụ:
What you're saying is interesting, but it's beside the point.
Điều bạn nói thì hay, nhưng nó không liên quan đến vấn đề chính.
(noun) lá (kim loại), giấy kim loại, nền, vật làm nền;
(verb) ngăn chặn, đánh bại, đẩy lùi, làm thất bại;
(abbreviation) phương pháp FOIL
Ví dụ:
FOIL indicates multiplying terms in a binomial in a specific order.
Phương pháp FOIL biểu thị phép nhân các số hạng trong nhị thức theo một thứ tự cụ thể.
(adverb) một cách công bằng, không thiên vị
Ví dụ:
The trustees failed to act impartially.
Các ủy viên quản trị đã không hành động một cách công bằng.
(adverb) một cách không thuyết phục, không rõ ràng
Ví dụ:
The film ends inconclusively and leaves you feeling frustrated.
Bộ phim kết thúc không rõ ràng và khiến bạn cảm thấy thất vọng.
(noun) việc lược bỏ, việc bỏ sót, sự bỏ sót, điều bị bỏ qua
Ví dụ:
The omission of her name from the guest list left her feeling excluded and hurt.
Việc bỏ sót tên cô ấy khỏi danh sách khách mời khiến cô ấy cảm thấy bị loại trừ và tổn thương.
(phrase) bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ
Ví dụ:
This tradition originates in ancient China.
Truyền thống này bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại.
(phrase) đối xử ưu tiên, đối xử ưu ái
Ví dụ:
She received preferential treatment because of her connections.
Cô ấy nhận được đối xử ưu tiên vì có các mối quan hệ.
(noun) ký ức, hồi ức, sự nhớ lại, sự hồi tưởng
Ví dụ:
His recollection of the events was very detailed.
Hồi tưởng của anh ấy về các sự kiện rất chi tiết.
(verb) hòa giải, giảng hòa, chấp nhận
Ví dụ:
The pair were reconciled after Jackson made a public apology.
Cặp đôi đã hòa giải sau khi Jackson đưa ra lời xin lỗi công khai.
(verb) từ bỏ, bỏ cuộc, nhường lại
Ví dụ:
He relinquished his managerial role to become chief executive.
Anh ấy từ bỏ vai trò quản lý để trở thành giám đốc điều hành.
(noun) sự nhớ lại, sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm
Ví dụ:
A service was held in remembrance of local soldiers killed in the war.
Một buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người lính địa phương đã hy sinh trong chiến tranh.
(verb) xin, kêu gọi, thỉnh cầu, mời chào mại dâm
Ví dụ:
They’re soliciting donations for the new hospital.
Họ đang kêu gọi quyên góp cho bệnh viện mới.
(verb) giao khoán, ký hợp đồng thầu phụ;
(noun) hợp đồng phụ, hợp đồng thầu phụ
Ví dụ:
The company signed a subcontract to handle the electrical installations.
Công ty đã ký hợp đồng phụ để thực hiện phần lắp đặt điện.
(noun) nhà thầu phụ
Ví dụ:
The prime contractor can take on several subcontractors.
Nhà thầu chính có thể thuê nhiều nhà thầu phụ.
(adjective) đáng tin cậy
Ví dụ:
Not even a newspaper always gives trustworthy information.
Thậm chí không phải tờ báo nào cũng đưa thông tin đáng tin cậy.
(adjective) có chú thích, có ghi chú, được chú thích
Ví dụ:
an annotated edition
một ấn bản có chú thích
(phrase) mối quan hệ thương mại
Ví dụ:
The two countries have strong commercial relations.
Hai quốc gia có mối quan hệ thương mại chặt chẽ.
(noun) hạn mức tín dụng, giới hạn tín dụng
Ví dụ:
A fee is charged when you exceed your credit limit.
Phí sẽ được tính khi bạn vượt quá hạn mức tín dụng.
(noun) khoản tiền đặt cọc
Ví dụ:
They made a down payment on their new house.
Họ đã trả một khoản tiền đặt cọc cho ngôi nhà mới của mình.
(verb) lên thuyền, lên tàu, cho lên tàu
Ví dụ:
We stood on the pier and watched as they embarked.
Chúng tôi đứng trên bến tàu và quan sát khi họ lên thuyền.
(noun) sự điều đình, sự hoà giải, sự dàn xếp, sự can thiệp
Ví dụ:
The mediation process is without admission of liability.
Quá trình hòa giải là không thừa nhận trách nhiệm pháp lý.
(noun) người điều hành, người điều tiết, người hoà giải, người làm trung gian
Ví dụ:
An independent moderator should be appointed to oversee the negotiations.
Người điều hành độc lập nên được chỉ định để giám sát các cuộc đàm phán.
(noun) việc cung cấp, sự chuẩn bị, lương thực, nhu yếu phẩm;
(verb) cung cấp
Ví dụ:
The government is responsible for the provision of healthcare.
Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
(adjective) có nhiều đá, đầy đá, gồ ghề, khó khăn, không chắc chắn
Ví dụ:
A rocky crag above the village.
Một mỏm có nhiều đá phía trên ngôi làng.