Nghĩa của từ inconclusively trong tiếng Việt

inconclusively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inconclusively

US /ˌɪn.kəŋˈkluː.sɪv.li/
UK /ˌɪn.kəŋˈkluː.sɪv.li/
"inconclusively" picture

Trạng từ

không đi đến kết luận, không dứt khoát

in a way that does not lead to a firm conclusion or result

Ví dụ:
The investigation ended inconclusively, leaving many questions unanswered.
Cuộc điều tra đã kết thúc không đi đến kết luận, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.
The two sides debated the issue inconclusively for hours.
Hai bên đã tranh luận về vấn đề này mà không đi đến kết quả trong nhiều giờ.
Từ liên quan: