Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lò bánh mì, hiệu bánh mì, tiệm bánh
Ví dụ:
Delicious aromas wafting from the bakery.
Mùi thơm ngon thoang thoảng từ tiệm bánh.
(adjective) bán chạy nhất
Ví dụ:
She is the author of a best-selling novel.
Cô ấy là tác giả của một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
(noun) thu ngân, người giữ tiền;
(verb) giữ tủ tiền, cách chức, thải ra
Ví dụ:
The service attitude of the cashier is very friendly.
Thái độ phục vụ của thu ngân rất thân thiện.
(noun) góc, khúc quanh, góc cua;
(verb) dồn vào góc, dồn vào đường cùng, đến gần
Ví dụ:
Jan sat at one corner of the table.
Jan ngồi ở một góc bàn.
(noun) quần áo, y phục, trang phục;
(verb) mặc trang phục
Ví dụ:
authentic Elizabethan costumes
trang phục thời Elizabeth đích thực
(adjective) tự do, được miễn, miễn phí;
(adverb) tự do, miễn phí, không phải trả tiền;
(verb) thả, phóng thích, giải phóng
Ví dụ:
I have no ambitions other than to have a happy life and be free.
Tôi không có tham vọng nào khác ngoài việc có một cuộc sống hạnh phúc và tự do.
(verb) dán nhãn, ghi nhãn, gán cho là;
(noun) nhãn hiệu, danh hiệu, nhãn
Ví dụ:
The alcohol content is clearly stated on the label.
Trên nhãn có ghi rõ nồng độ cồn.
(noun) dây chuyền, vòng cổ
Ví dụ:
a diamond necklace
một chiếc vòng cổ kim cương
(phrase) thiết bị chụp ảnh
Ví dụ:
Professional photographers always invest in high-quality photography equipment.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp luôn đầu tư vào những thiết bị chụp ảnh chất lượng cao.
(noun) cửa hàng, cửa hiệu, cơ sở;
(verb) đi mua hàng, đi báo cảnh sát
Ví dụ:
a card shop
một cửa hàng thẻ
(noun) người đi mua hàng, người mua sắm
Ví dụ:
Holiday shoppers mobbed the sale.
Những người mua hàng trong kỳ nghỉ đã ủng hộ việc giảm giá.
(noun) cỡ (quần áo), khổ, số;
(verb) sắp xếp theo cỡ, định cỡ
Ví dụ:
The schools varied in size.
Các trường đa dạng về quy mô.
(noun) kính mát, kính râm
Ví dụ:
The driver is wearing dark sunglasses.
Người lái xe đeo kính râm đen.
(noun) siêu thị
Ví dụ:
The new supermarket is really going to clobber the small local shops.
Siêu thị mới sẽ thực sự lấn át các cửa hàng nhỏ ở địa phương.
(verb) mang, đeo, mặc;
(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn
Ví dụ:
some new tops for wear in the evening
một số quần áo mới để mặc vào buổi tối
(noun) nền tảng, cơ sở
Ví dụ:
Trust is the only basis for a good working relationship.
Sự tin tưởng là cơ sở duy nhất cho một mối quan hệ làm việc tốt.
(noun) nhãn hiệu, loại, thương hiệu;
(verb) đặt nhãn hiệu, đánh dấu thương hiệu, gán cho
Ví dụ:
a new brand of detergent
một nhãn hiệu chất tẩy rửa mới
(noun) cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi
Ví dụ:
He's got a job demonstrating kitchen equipment in a department store.
Anh ấy nhận được một công việc trưng bày thiết bị nhà bếp trong một cửa hàng bách hóa.
(noun) cửa hàng giảm giá
Ví dụ:
She bought most of her clothes at a discount store.
Cô ấy mua phần lớn quần áo của mình tại một cửa hàng giảm giá.
(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;
(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra
Ví dụ:
a display of fireworks
màn bắn pháo hoa
(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;
(verb) hợp, vừa, vừa vặn;
(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)
Ví dụ:
The meat is fit for human consumption.
Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.
(adverb) đầy đủ, hoàn toàn
Ví dụ:
I fully understand the fears of the workers.
Tôi hoàn toàn hiểu được nỗi sợ hãi của người lao động.
(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm
Ví dụ:
America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.
Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.
(verb) giữ, cất, giữ lại, nuôi sống, cung cấp;
(noun) chi phí sinh hoạt, việc kiếm sống, tháp trụ
Ví dụ:
It's about time you got a job to earn your keep.
Đã đến lúc bạn phải có một công việc để kiếm sống.
(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;
(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho
Ví dụ:
a health-food store
một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe
(noun) thuế, gánh nặng, sự đòi hỏi;
(verb) đánh thuế, yêu cầu gay gắt, đòi hỏi nặng nề
Ví dụ:
Higher taxes will dampen consumer spending.
Thuế cao hơn sẽ làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng.