Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

billing address

/ˈbɪl.ɪŋ əˈdres/

(phrase) địa chỉ thanh toán

Ví dụ:

Please provide your billing address when making the purchase.

Vui lòng cung cấp địa chỉ thanh toán khi thực hiện mua hàng.

government grant

/ˈɡʌvərnmənt ɡrænt/

(phrase) trợ cấp của chính phủ

Ví dụ:

The university received a government grant to fund its research.

Trường đại học nhận trợ cấp của chính phủ để tài trợ cho nghiên cứu.

market value

/ˈmɑːr.kɪt ˌvæl.juː/

(noun) giá thị trường

Ví dụ:

The house has a market value of $350,000.

Ngôi nhà có giá thị trường là 350.000 đô la.

pull down

/pʊl daʊn/

(phrasal verb) kiếm, phá hủy, làm suy sụp;

(adjective) kéo xuống

Ví dụ:

a pull-down bed

một chiếc giường kéo xuống

stationary

/ˈsteɪ.ʃə.ner.i/

(adjective) đứng yên, không di chuyển, cố định, tĩnh

Ví dụ:

I remained stationary.

Tôi vẫn đứng yên.

abate

/əˈbeɪt/

(verb) suy yếu, suy giảm, làm giảm bớt, hạ xuống, dịu đi

Ví dụ:

The storm showed no signs of abating.

Cơn bão không có dấu hiệu suy yếu.

cease

/siːs/

(verb) ngưng, dừng, ngớt

Ví dụ:

The hostilities had ceased and normal life was resumed.

Các cuộc xung đột đã ngừng và cuộc sống bình thường được tiếp tục.

conspicuously

/kənˈspɪk.ju.əs.li/

(adverb) một cách rõ ràng, dễ thấy, dễ nhận ra

Ví dụ:

The painting was conspicuously displayed in the main hall.

Bức tranh được trưng bày dễ thấy trong đại sảnh.

deteriorate

/dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/

(verb) làm hư hỏng, làm giảm giá trị, hư hỏng đi

Ví dụ:

Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterward.

Sức khỏe của bà ấy trở nên xấu hơn một cách nhanh chóng và bà ấy qua đời ngay sau đó.

implicitly

/ɪmˈplɪs.ɪt.li/

(adverb) hoàn toàn

Ví dụ:

He trusts her implicitly.

Anh ấy hoàn toàn tin tưởng cô ấy.

leisurely

/ˈliː.ʒɚ.li/

(adjective) thong thả, ung dung, không vội vàng;

(adverb) một cách thong thả, ung dung

Ví dụ:

They set off at a leisurely pace.

Họ lên đường với tốc độ thong thả.

menace

/ˈmen.əs/

(noun) mối đe dọa, sự đe dọa, người gây phiền hà;

(verb) đe dọa, uy hiếp

Ví dụ:

a new initiative aimed at beating the menace of illegal drugs

sáng kiến ​​mới nhằm đánh bại mối đe dọa của ma túy bất hợp pháp

perceptible

/pɚˈsep.tə.bəl/

(adjective) có thể nhận thấy được, có thể nhận biết được, có thể cảm nhận được

Ví dụ:

There was a perceptible change in her mood after the meeting.

Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong tâm trạng của cô ấy sau cuộc họp.

placement

/ˈpleɪs.mənt/

(noun) sự giới thiệu, sự đặt, sự bố trí

Ví dụ:

a job placement service

dịch vụ giới thiệu việc làm

remark

/rɪˈmɑːrk/

(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;

(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình

Ví dụ:

Her remarks on the employment question led to a heated discussion.

Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.

retrieval

/rɪˈtriː.vəl/

(noun) sự truy xuất, sự lấy lại, sự thu hồi

Ví dụ:

the storage and retrieval of information

lưu trữ và truy xuất thông tin

slow down

/sloʊ daʊn/

(phrasal verb) làm chậm lại, làm chậm xuống, giảm tốc độ

Ví dụ:

The doctor has told him to slow down or he'll have a heart attack.

Bác sĩ bảo anh ấy phải ít hoạt động lại nếu không sẽ bị đau tim.

solitary

/ˈsɑː.lə.ter.i/

(adjective) đơn độc, cô đơn, cô độc, thích ở một mình, duy nhất, đơn lẻ;

(noun) người sống ẩn dật, người sống một mình, biệt giam

Ví dụ:

He led a solitary life.

Anh ấy sống một cuộc sống đơn độc.

ailing

/ˈeɪ.lɪŋ/

(adjective) đau yếu, ốm yếu, không khỏe, suy yếu

Ví dụ:

He looked after his ailing father.

Anh ấy chăm sóc người cha đau yếu của mình.

financial statement

/faɪˈnæn.ʃəl ˈsteɪt.mənt/

(noun) báo cáo tài chính

Ví dụ:

There are various procedures that must be followed when preparing financial statements.

Có nhiều thủ tục khác nhau phải tuân theo khi lập báo cáo tài chính.

have a monopoly on

/hæv ə məˈnɑːpəli ɑːn/

(phrase) độc quyền về

Ví dụ:

The company has a monopoly on the local cable TV market.

Công ty độc quyền về thị trường truyền hình cáp địa phương.

in demand

/ɪn dɪˈmænd/

(collocation) được săn đón, được ưa chuộng, được yêu cầu nhiều

Ví dụ:

Good teachers are always in demand.

Giáo viên giỏi luôn được săn đón.

multilateral

/ˌmʌl.tiˈlæt̬.ɚ.əl/

(adjective) đa phương, nhiều phía

Ví dụ:

Seven countries are taking part in the multilateral talks.

Bảy quốc gia đang tham gia vào các cuộc đàm phán đa phương.

non-transferable

/ˌnɑːn.trænsˈfɝː.ə.bəl/

(adjective) không thể chuyển nhượng

Ví dụ:

The ticket is non-transferable and must be used by the person whose name is on it.

không thể chuyển nhượng và phải được sử dụng bởi người có tên trên vé.

parent company

/ˈper.ənt ˈkʌm.pə.ni/

(noun) công ty mẹ

Ví dụ:

The small startup was acquired by a large parent company.

Công ty khởi nghiệp nhỏ đã được một công ty mẹ lớn mua lại.

privatization

/ˌpraɪ.və.t̬əˈzeɪ.ʃən/

(noun) việc tư nhân hóa

Ví dụ:

The last few years have seen the privatization of many industries previously owned by the state.

Vài năm trở lại đây đã chứng kiến ​​quá trình tư nhân hóa nhiều ngành công nghiệp trước đây do nhà nước sở hữu.

rebound

/ˌriːˈbaʊnd/

(verb) bật lại, nảy lại, phục hồi;

(noun) sự bật trở lại, sự nảy lại, sự phục hồi

Ví dụ:

She headed the rebound into the net.

Cô ấy đánh đầu bóng bật trở lại lưới.

runner-up

/ˌrʌn.ərˈʌp/

(noun) người về nhì, á quân

Ví dụ:

The runners-up will all receive a £50 prize.

Tất cả những người về nhì sẽ nhận được giải thưởng trị giá 50 bảng Anh.

secondary effect

/ˈsek.ən.der.i ɪˈfekt/

(phrase) tác dụng phụ, hiệu ứng phụ

Ví dụ:

The medicine has several secondary effects that patients should be aware of.

Loại thuốc này có một số tác dụng phụ mà bệnh nhân nên biết.

sluggish

/ˈslʌɡ.ɪʃ/

(adjective) chậm chạp, lờ đờ, trì trệ, uể oải

Ví dụ:

sluggish traffic

giao thông chậm chạp

stagnation

/stæɡˈneɪ.ʃən/

(noun) sự trì trệ, sự đình trệ, sự ứ đọng

Ví dụ:

Despite more than 10 years of economic stagnation, the unemployment rate remains low.

Bất chấp hơn 10 năm kinh tế trì trệ, tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức thấp.

volatile

/ˈvɑː.lə.t̬əl/

(adjective) bất ổn, dễ thay đổi, không ổn định, thất thường

Ví dụ:

The situation was made more volatile by the fact that people had been drinking a lot of alcohol.

Tình hình trở nên bất ổn hơn do mọi người uống rất nhiều rượu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu