Nghĩa của từ perceptible trong tiếng Việt
perceptible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perceptible
US /pɚˈsep.tə.bəl/
UK /pəˈsep.tə.bəl/
Tính từ
có thể nhận thấy, có thể cảm nhận, có thể tri giác
able to be seen or noticed, especially by one of the senses
Ví dụ:
•
There was a perceptible change in her mood.
Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong tâm trạng của cô ấy.
•
The difference in taste was barely perceptible.
Sự khác biệt về hương vị hầu như không thể nhận thấy.
Từ liên quan: