Nghĩa của từ abate trong tiếng Việt
abate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abate
US /əˈbeɪt/
UK /əˈbeɪt/
Động từ
giảm bớt, ngớt, dịu đi
to become less intense or widespread
Ví dụ:
•
The storm finally began to abate after hours of heavy rain.
Cơn bão cuối cùng đã bắt đầu giảm bớt sau nhiều giờ mưa lớn.
•
The doctor assured him that the pain would soon abate.
Bác sĩ đảm bảo với anh rằng cơn đau sẽ sớm giảm bớt.
Từ liên quan: