Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 06 - Ngày Nghỉ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 06 - Ngày Nghỉ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) xếp hàng
Ví dụ:
Everyone was asked to be in line before entering the theater.
Mọi người được yêu cầu xếp hàng trước khi vào rạp hát.
(collocation) để thay đổi không khí
Ví dụ:
Let's go out for a walk for a change.
Hãy đi dạo một chút để thay đổi không khí.
(idiom) giết thời gian
Ví dụ:
We passed the time in the airport playing cards.
Chúng tôi đã giết thời gian ở sân bay bằng cách chơi bài.
(verb) đưa ra, đề ra, đặt;
(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo
Ví dụ:
Can you hold that pose?
Bạn có thể giữ tư thế đó không?
(phrase) hãy tiếp tục theo dõi, đừng chuyển kênh
Ví dụ:
Stay tuned for more details about the upcoming event.
Hãy tiếp tục theo dõi để biết thêm chi tiết về sự kiện sắp tới.
(verb) rời đi, rời khỏi
Ví dụ:
Tenants must vacate the apartment by the end of the month.
Người thuê phải rời khỏi căn hộ trước cuối tháng.
(adjective) cảm kích, khen ngợi, đánh giá cao
Ví dụ:
The company was very appreciative of my efforts.
Công ty đã đánh giá rất cao những nỗ lực của tôi.
(adverb) một cách thoải mái, vô tư, hờ hững, tự nhiên
Ví dụ:
They chatted casually on the phone.
Họ trò chuyện thoải mái qua điện thoại.
(adjective) bổ ích, mở mang kiến thức, mang lại kiến thức
Ví dụ:
It was a very enlightening interview.
Đó là một cuộc phỏng vấn rất bổ ích.
(adverb) một cách nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi
Ví dụ:
The crowd cheered enthusiastically as the team scored the winning goal.
Đám đông reo hò nhiệt tình khi đội bóng ghi bàn thắng quyết định.
(noun) sự xuất sắc, sự ưu tú
Ví dụ:
a reputation for academic excellence
danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập
(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn
Ví dụ:
an excursion to Mount Etna
một chuyến du ngoạn đến Núi Etna
(noun) lễ hội, không khí lễ hội
Ví dụ:
A number of celebrities will be flying in to take part in the festivities.
Nhiều người nổi tiếng sẽ bay đến để tham dự lễ hội.
(noun) đàn, bầy, đám đông;
(verb) tụ tập, kéo đến, quây quần
Ví dụ:
He looks after a flock of 500 sheep.
Anh ta chăm sóc một đàn cừu 500 con.
(adverb) một cách tò mò, thú vị, thích thú
Ví dụ:
She looked at him intriguingly, wondering what he was thinking.
Cô ấy nhìn anh ta một cách tò mò, tự hỏi anh ấy đang nghĩ gì.
(phrase) giành chiến thắng trong một cuộc thi, thắng cuộc thi
Ví dụ:
She worked hard and managed to win a contest at school.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và giành chiến thắng trong một cuộc thi ở trường.
(noun) chỗ để chân
Ví dụ:
a car with plenty of legroom
một chiếc xe có nhiều chỗ để chân
(noun) bức tranh tường
Ví dụ:
Murals can serve many purposes. Traditionally murals were intended primarily to beautify public or private spaces.
Tranh tường có thể phục vụ nhiều mục đích. Theo truyền thống, các bức tranh tường chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp không gian công cộng hoặc riêng tư.
(noun) chân dung, sự mô tả chi tiết, khổ dọc
Ví dụ:
She's commissioned an artist to paint her portrait of her.
Cô ấy đã ủy nhiệm một nghệ sĩ vẽ chân dung của cô ấy về cô ấy.
(noun) sự xuất bản, sự công bố
Ví dụ:
The brochure will be ready for publication in September.
Tài liệu quảng cáo sẽ sẵn sàng để xuất bản vào tháng 9.
(noun) nghệ thuật điêu khắc/ chạm trổ, bức tượng, tác phẩm điêu khắc;
(verb) điêu khắc, chạm trổ, có nét chạm
Ví dụ:
The boundary between painting and sculpture is displaced.
Ranh giới giữa hội họa và điêu khắc bị dịch chuyển.
(adjective) có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao, có thể chuyển đổi, có thể dịch chuyển
Ví dụ:
These credits are transferable to other universities.
Những tín chỉ này có thể chuyển nhượng sang các trường đại học khác.
(adjective) mất vệ sinh, không hợp vệ sinh, bẩn
Ví dụ:
They were forced to live in overcrowded and unsanitary conditions.
Họ buộc phải sống trong điều kiện chật chội và mất vệ sinh.
(idiom) có tâm trạng, có ý muốn làm gì
Ví dụ:
I am not really in the mood for shopping.
Tôi không thực sự có tâm trạng đi mua sắm.
(noun) vườn bách thảo, vườn thực vật
Ví dụ:
The botanical garden is a beautiful park filled with various plants, trees, and flowers for scientific research.
Vườn bách thảo là một công viên xinh đẹp với nhiều loại cây cối, hoa lá phục vụ cho nghiên cứu khoa học.
(noun) sự kiểm duyệt, cơ quan kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt
Ví dụ:
press censorship
kiểm duyệt báo chí
(phrase) vẫn chưa làm gì
Ví dụ:
She has yet to submit her assignment.
Cô ấy vẫn chưa nộp bài tập của mình.
(noun) thời gian tạm nghỉ, thời gian dừng
Ví dụ:
Coffee was served during the intermission.
Cà phê được phục vụ trong thời gian tạm nghỉ.
(phrase) hồi ký
Ví dụ:
She published her memoirs last year, recounting her life as a diplomat.
Cô ấy đã xuất bản hồi ký của mình vào năm ngoái, kể lại cuộc đời là một nhà ngoại giao.
(phrase) đáng xem, không thể bỏ qua, nhất định phải xem
Ví dụ:
The museum has a must-see exhibit on ancient Egypt.
Bảo tàng có một triển lãm không thể bỏ qua về Ai Cập cổ đại.
(noun) cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc đua xe, pha bóng liên tiếp;
(verb) tập hợp lại, củng cố lại, bình phục
Ví dụ:
hold a rally
tổ chức một cuộc biểu tình
(adjective) nực cười, lố bịch, buồn cười, lố lăng
Ví dụ:
I look ridiculous in this hat.
Tôi trông thật lố bịch khi đội chiếc mũ này.
(phrase) đi lang thang, đi dạo quanh, đi loanh quanh
Ví dụ:
We spent the afternoon roaming around the city.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi loanh quanh thành phố.