Nghĩa của từ "must see" trong tiếng Việt
"must see" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
must see
US /mʌst siː/
UK /mʌst siː/
Cụm từ
không thể bỏ qua, phải xem
something that is highly recommended to be seen or experienced
Ví dụ:
•
The Grand Canyon is a true must-see for any traveler.
Grand Canyon là một điểm đến không thể bỏ qua đối với bất kỳ du khách nào.
•
This new movie is a must-see, everyone is talking about it.
Bộ phim mới này là một tác phẩm không thể bỏ qua, mọi người đều đang nói về nó.