Nghĩa của từ enlightening trong tiếng Việt
enlightening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enlightening
US /ɪnˈlaɪ.t̬ən.ɪŋ/
UK /ɪnˈlaɪ.tən.ɪŋ/
Tính từ
khai sáng, giác ngộ, mở mang kiến thức
providing or tending to provide knowledge, understanding, or insight
Ví dụ:
•
The lecture was very enlightening, offering new perspectives on the topic.
Bài giảng rất khai sáng, mang đến những góc nhìn mới về chủ đề.
•
Reading this book was an enlightening experience.
Đọc cuốn sách này là một trải nghiệm khai sáng.
Từ liên quan: