Avatar of Vocabulary Set Vận tải

Bộ từ vựng Vận tải trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vận tải' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

connection

/kəˈnek.ʃən/

(noun) mối quan hệ, sự nối, sự chuyển tiếp

Ví dụ:

the connections between social attitudes and productivity

mối quan hệ giữa thái độ xã hội và năng suất

terminal

/ˈtɝː.mə.nəl/

(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;

(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn

Ví dụ:

She has terminal cancer.

Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.

air traffic control

/er ˈtræf.ɪk kənˌtroʊl/

(noun) kiểm soát không lưu

Ví dụ:

Air traffic control directed the plane safely to the runway.

Kiểm soát không lưu đã điều hướng máy bay an toàn tới đường băng.

aviation

/ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən/

(noun) ngành hàng không

Ví dụ:

He works in aviation as an aircraft engineer.

Anh ấy làm việc trong ngành hàng không với vai trò kỹ sư máy bay.

board

/bɔːrd/

(verb) lên tàu, lên máy bay;

(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng

Ví dụ:

Loose boards creaked as I walked on them.

Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.

aboard

/əˈbɔːrd/

(adverb) trên tàu, thuyền, máy bay, xe lửa, xe buýt;

(preposition) trên tàu, thuyền, máy bay, xe lửa, xe buýt

Ví dụ:

The plane crashed, killing all 158 people aboard.

Máy bay gặp sự cố khiến tất cả 158 người trên máy bay thiệt mạng.

transit

/ˈtræn.zɪt/

(noun) sự vận chuyển, sự di chuyển, sự quá cảnh, hệ thống giao thông công cộng;

(verb) đi qua

Ví dụ:

transit times

thời gian quá cảnh

touch down

/tʌtʃ daʊn/

(phrasal verb) hạ cánh, chạm bóng xuống sân để ghi điểm;

(noun) sự hạ cánh, pha chạm bóng ghi điểm

Ví dụ:

The plane swerved on touchdown.

Máy bay đã đổi hướng khi hạ cánh.

runway

/ˈrʌn.weɪ/

(noun) đường băng, sàn diễn thời trang

Ví dụ:

The plane is ready to take off on the runway.

Máy bay đã sẵn sàng cất cánh trên đường băng.

on board

/ɑːn bɔːrd/

(adjective) gắn liền/ được lắp đặt sẵn (trên phương tiện);

(phrase) trên tàu/ thuyền/ máy bay/ xe lửa/ xe buýt, đồng ý, đồng tình, tham gia

Ví dụ:

The car comes with an on-board satellite navigation device.

Chiếc xe được trang bị sẵn thiết bị định vị vệ tinh.

in-flight

/ɪnˈflaɪt/

(adjective) trên máy bay, trong chuyến bay;

(collocation) đang bay

Ví dụ:

Passengers can enjoy in-flight entertainment on long-haul flights.

Hành khách có thể thưởng thức giải trí trên máy bay trong các chuyến bay dài.

cabin crew

/ˈkæb.ɪn ˌkruː/

(noun) tiếp viên hàng không

Ví dụ:

A member of the cabin crew demonstrated the safety procedures.

Một thành viên của đoàn tiếp viên trình diễn các quy trình an toàn.

excess baggage

/ɪkˈses ˈbæɡɪdʒ/

(noun) hành lý quá cước

Ví dụ:

If your luggage exceeds 23 kg you will have to pay for excess baggage.

Nếu hành lý của bạn vượt quá 23 kg, bạn sẽ phải trả phí hành lý quá cước.

ascent

/əˈsent/

(noun) sự đi lên, sự leo lên, con dốc, sự tiến lên, sự thăng tiến

Ví dụ:

The climbers began their ascent of the mountain at dawn.

Những người leo núi bắt đầu leo lên núi từ lúc bình minh.

descent

/dɪˈsent/

(noun) sự xuống dốc, sự hạ xuống, sự giảm bớt, dòng dõi, nguồn gốc, gốc gác

Ví dụ:

The plane began its descent to Heathrow.

Máy bay bắt đầu hạ xuống Heathrow.

control tower

/kənˈtroʊl ˌtaʊ.ɚ/

(noun) tháp điều khiển

Ví dụ:

Air traffic controllers work in the control tower to ensure safety.

Nhân viên kiểm soát không lưu làm việc trong tháp điều khiển để đảm bảo an toàn.

turbulence

/ˈtɝː.bjə.ləns/

(noun) sự hỗn loạn, sự bất an, sự náo động, sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều

Ví dụ:

a period of turbulence in the country’s history

thời kỳ hỗn loạn trong lịch sử đất nước

navigate

/ˈnæv.ə.ɡeɪt/

(verb) định hướng, điều khiển, lái

Ví dụ:

Sailors have special equipment to help them navigate.

Các thủy thủ có thiết bị đặc biệt để giúp họ định hướng.

jet lag

/ˈdʒet læɡ/

(noun) hội chứng mất cân bằng đồng hồ sinh học

Ví dụ:

Every time I fly to the States, I get really bad jet lag.

Mỗi lần tôi bay đến Hoa Kỳ, tôi đều bị mất cất bằng đồng hồ sinh học rất nặng.

landing card

/ˈlæn.dɪŋ kɑːrd/

(noun) thẻ nhập cảnh

Ví dụ:

Passengers must complete a landing card before entering the country.

Hành khách phải điền thẻ nhập cảnh trước khi vào quốc gia.

shipping

/ˈʃɪp.ɪŋ/

(noun) tàu thuyền, vận chuyển, vận tải hàng hóa

Ví dụ:

The fruit is picked and artificially ripened before shipping.

Quả được hái và làm chín nhân tạo trước khi vận chuyển.

cargo

/ˈkɑːr.ɡoʊ/

(noun) hàng hóa

Ví dụ:

a cargo ship

tàu chở hàng

boarding pass

/ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/

(noun) phiếu lên máy bay, vé máy bay

Ví dụ:

He bought two boarding pass.

Anh ta đã mua hai phiếu lên máy bay.

baggage claim

/ˈbæɡ.ɪdʒ ˌkleɪm/

(noun) khu vực lấy hành lý

Ví dụ:

Go to the baggage claim area on the first floor.

Đi đến khu vực lấy hành lý ở tầng một.

transfer

/ˈtræns.fɝː/

(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;

(verb) dời, chuyển, nhượng

Ví dụ:

a transfer of wealth to the poorer nations

sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn

freight

/freɪt/

(noun) hàng hóa;

(verb) vận chuyển, chứa đầy

Ví dụ:

passenger and freight transportation services

dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa

cruise

/kruːz/

(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;

(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng

Ví dụ:

We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.

signpost

/ˈsaɪn.poʊst/

(noun) biển chỉ dẫn, biển chỉ đường;

(verb) chỉ dẫn

Ví dụ:

The signpost said "London 18 miles".

Biển chỉ dẫn cho biết "London 18 dặm".

pull in

/pʊl ɪn/

(phrasal verb) dừng lại, kiếm, bắt/đưa (ai đó đến đồn cảnh sát);

(noun) trạm nghỉ

Ví dụ:

We decided to take a break at the pull-in to stretch our legs and grab a snack.

Chúng tôi quyết định nghỉ ngơi tại trạm nghỉ để duỗi chân và ăn nhẹ.

pull out

/pʊl aʊt/

(phrasal verb) lao ra, rút khỏi, rút lui;

(noun) phần in rời, sự rút, sự rút lui;

(adjective) gấp

Ví dụ:

The pull-out desk in my home office is great for saving space when I'm not working.

Bàn gấp trong văn phòng tại nhà của tôi rất tuyệt để tiết kiệm không gian khi tôi không làm việc.

approach

/əˈproʊtʃ/

(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;

(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò

Ví dụ:

We need a whole new approach to the job.

Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.

autopilot

/ˈɑː.t̬oʊˌpaɪ.lət/

(noun) chế độ lái tự động

Ví dụ:

The plane was on autopilot during the long flight.

Máy bay đang ở chế độ lái tự động trong suốt chuyến bay dài.

co-pilot

/ˈkoʊˌpaɪ.lət/

(noun) phi công phụ, lái phụ

Ví dụ:

If the captain gets sick the co-pilot can take over.

Nếu cơ trưởng bị ốm, phi công phụ có thể thay thế.

carry on

/ˈkær.i ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục

Ví dụ:

Let's carry on this discussion at some other time.

Hãy tiếp tục cuộc thảo luận này vào lúc khác.

coach

/koʊtʃ/

(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;

(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy

Ví dụ:

a football coach

một huấn luyện viên bóng đá

hub

/hʌb/

(noun) trung tâm, trung tâm giao thông, nơi tập trung

Ví dụ:

The airport has become an international hub.

Sân bay đã trở thành một trung tâm quốc tế.

steward

/ˈstuː.ɚd/

(noun) tiếp viên, người phục vụ, người quản lý

Ví dụ:

The steward helped passengers find their seats on the plane.

Tiếp viên đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi trên máy bay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu