Nghĩa của từ runway trong tiếng Việt

runway trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

runway

US /ˈrʌn.weɪ/
UK /ˈrʌn.weɪ/
"runway" picture

Danh từ

1.

đường băng, sân bay

a strip of ground with a hard surface where aircraft take off and land

Ví dụ:
The plane taxied down the runway before taking off.
Máy bay lăn bánh trên đường băng trước khi cất cánh.
Heavy fog caused delays on the runway.
Sương mù dày đặc gây ra sự chậm trễ trên đường băng.
2.

sàn diễn, đường băng thời trang

a narrow platform along which models walk to display clothes in a fashion show

Ví dụ:
The model gracefully walked down the runway.
Người mẫu sải bước duyên dáng trên sàn diễn.
Designers presented their new collection on the runway.
Các nhà thiết kế đã trình bày bộ sưu tập mới của họ trên sàn diễn.