Avatar of Vocabulary Set Tôn giáo

Bộ từ vựng Tôn giáo trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tôn giáo' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abbey

/ˈæb.i/

(noun) tu viện, giới tu sĩ

Ví dụ:

We glimpsed the ruined abbey from the windows of the train.

Chúng tôi nhìn thoáng qua tu viện đổ nát từ cửa sổ của toa tàu.

temple

/ˈtem.pəl/

(noun) đền, miếu, điện

Ví dụ:

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.

Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.

mosque

/mɑːsk/

(noun) nhà thờ Hồi giáo

Ví dụ:

The designs for the new mosque have attracted widespread criticism.

Các thiết kế cho nhà thờ Hồi giáo mới đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.

shrine

/ʃraɪn/

(noun) điện thờ, miếu thờ, ngôi đền

Ví dụ:

Islam's most sacred shrine is at Mecca in Saudi Arabia.

Điện thờ linh thiêng nhất của Hồi giáo là ở Mecca ở Ả Rập Saudi.

monastery

/ˈmɑː.nə.ster.i/

(noun) tu viện

Ví dụ:

The monastery was founded in 1665.

Tu viện được thành lập vào năm 1665.

believer

/bɪˈliː.vɚ/

(noun) người tin, tín đồ

Ví dụ:

a believer in ghosts

một người tin vào ma

christianity

/ˌkrɪs.tʃiˈæn.ə.t̬i/

(noun) đạo Cơ đốc, đạo Thiên chúa, Cơ đốc giáo

Ví dụ:

Christianity spread through the region.

Cơ đốc giáo lan rộng khắp khu vực.

catholic

/ˈkæθ.əl.ɪk/

(adjective) rộng rãi, phổ biến, (thuộc) đạo Thiên chúa, Công giáo;

(noun) tín đồ Công giáo, người theo đạo Thiên chúa

Ví dụ:

As a young person, he had more catholic tastes than he does now.

Khi còn trẻ, anh ấy có nhiều sở thích rộng rãi hơn bây giờ.

protestant

/ˈprɑː.t̬ɪ.stənt/

(noun) người theo đạo Tin lành;

(adjective) (thuộc) đạo Tin lành

Ví dụ:

a Protestant church

nhà thờ đạo Tin lành

christ

/kraɪst/

(noun) Chúa Ki-tô, Chúa cứu thế, Chúa Giêsu

Ví dụ:

They believe that Christ will come again.

Họ tin rằng Chúa Ki-tô sẽ trở lại.

bible

/ˈbaɪ.bəl/

(noun) kinh thánh

Ví dụ:

In the Bible it says that Adam and Eve were the first human beings.

Trong Kinh thánh có nói rằng A-đam và Ê-va là những con người đầu tiên.

bishop

/ˈbɪʃ.əp/

(noun) giám mục

Ví dụ:

the Bishop of Durham

Giám mục Durham

father

/ˈfɑː.ðɚ/

(noun) cha, bố, người cha;

(verb) sản sinh, phát minh, là bố của

Ví dụ:

Margaret's father died at an early age.

Cha của Margaret mất khi còn trẻ.

saint

/seɪnt/

(noun) thánh, vị thánh, người trong sạch

Ví dụ:

Saint Peter

Thánh Peter

monk

/mʌŋk/

(noun) nhà tu hành, tu sĩ, thầy tu

Ví dụ:

Buddhist monks

nhà tu hành Phật giáo

nun

/nʌn/

(noun) nữ tu, bà xơ, nữ tu sĩ

Ví dụ:

All the nuns live in this convent.

Tất cả các nữ tu sống trong tu viện này.

preach

/priːtʃ/

(verb) thuyết giáo, giảng đạo, thuyết giảng

Ví dụ:

She preached to the congregation about forgiveness.

Cô ấy đã thuyết giảng cho hội thánh về sự tha thứ.

soul

/soʊl/

(noun) linh hồn, tâm hồn, tâm trí

Ví dụ:

She suffered greatly while she was alive, so let us hope her soul is now at peace.

Cô ấy đã rất đau khổ khi còn sống, vì vậy chúng ta hãy hy vọng linh hồn của cô ấy bây giờ được bình an.

heaven

/ˈhev.ən/

(noun) thiên đường, trời, bầu trời

Ví dụ:

Those who practiced good deeds would receive the reward of a place in heaven.

Những ai đã làm những việc làm tốt sẽ nhận được phần thưởng là một vị trí trên thiên đường.

hell

/hel/

(noun) địa ngục, âm ti, nơi tối tăm khổ cực;

(exclamation) quỷ, chết tiệt

Ví dụ:

Oh, hell—where will this all end?

Ôi, chết tiệt - tất cả chuyện này sẽ kết thúc ở đâu?

spiritual

/ˈspɪr.ə.tʃu.əl/

(adjective) (thuộc) tâm linh, tôn giáo, tín ngưỡng;

(noun) bài thánh ca người Mỹ gốc Phi

Ví dụ:

a spiritual experience

một trải nghiệm tâm linh

worship

/ˈwɝː.ʃɪp/

(verb) thờ cúng, thờ phụng, tôn thờ;

(noun) sự thờ phụng, sự tôn kính, sự tôn sùng

Ví dụ:

the worship of God

sự thờ phụng Chúa

ritual

/ˈrɪtʃ.u.əl/

(noun) nghi lễ, nghi thức

Ví dụ:

religious rituals

nghi lễ tôn giáo

sin

/sɪn/

(noun) tội lỗi, tội ác, lầm lỗi;

(verb) phạm tội, mắc tội, hành động sai trái

Ví dụ:

He thinks a lot about sin.

Anh ấy nghĩ nhiều về tội lỗi.

faith

/feɪθ/

(noun) đức tin, sự tin tưởng, niềm tin

Ví dụ:

This restores one's faith in politicians.

Điều này phục hồi niềm tin của một người vào các chính trị gia.

divine

/dɪˈvaɪn/

(adjective) thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu;

(verb) đoán, tiên đoán, bói

Ví dụ:

Some fans seem to regard the players as divine beings.

Một số người hâm mộ dường như coi các cầu thủ như thần thánh.

devil

/ˈdev.əl/

(noun) ma quỷ, điều quái gỡ, người ác độc

Ví dụ:

Gothic churches are full of devils and grotesque figures.

Các nhà thờ Gothic đầy ma quỷ và những hình thù kỳ dị.

islam

/ˈɪz.lɑːm/

(noun) Hồi giáo, đạo Hồi, người theo đạo Hồi

Ví dụ:

The religious studies course covers Christianity, Islam, Hinduism, and Judaism.

Khóa học nghiên cứu tôn giáo bao gồm Kitô giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo và Do Thái giáo.

muslim

/ˈmɑː.zlem/

(noun) người theo đạo Hồi, tín đồ Hồi giáo;

(adjective) (thuộc) Hồi giáo

Ví dụ:

I met a Muslim family.

Tôi đã gặp một gia đình Hồi giáo.

Quran

/kəˈræn, -ˈrɑn/

(noun) Kinh Qur’an

Ví dụ:

Muslims read the Quran daily as part of their religious practice.

Người Hồi giáo đọc Kinh Qur’an hàng ngày như một phần của thực hành tôn giáo.

buddhism

/ˈbʊd.ɪ.zəm/

(noun) đạo Phật, Phật giáo

Ví dụ:

Buddhism does not have one special sacred book, unlike several other major religions.

Phật giáo không có một cuốn sách thiêng liêng đặc biệt nào, không giống như một số tôn giáo lớn khác.

Hinduism

/ˈhɪn.duː.ɪ.zəm/

(noun) Ấn Độ giáo

Ví dụ:

Hinduism teaches the concepts of karma and reincarnation.

Ấn Độ giáo dạy về các khái niệm nghiệp và luân hồi.

enlightenment

/ɪnˈlaɪ.t̬ən.mənt/

(noun) sự giác ngộ, sự khai sáng, thời đại khai sáng

Ví dụ:

Meditation helps me achieve enlightenment and serenity.

Thiền giúp tôi đạt được sự giác ngộ và thanh thản.

Judaism

/ˈdʒuː.deɪ.ɪ.zəm/

(noun) Do Thái giáo

Ví dụ:

Judaism has a rich history of cultural and religious practices.

Do Thái giáo có một lịch sử phong phú về các thực hành văn hóa và tôn giáo.

convert

/kənˈvɝːt/

(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;

(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi

Ví dụ:

He is a recent convert to the Church.

Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.

carnival

/ˈkɑːr.nə.vəl/

(noun) lễ hội, ngày hội

Ví dụ:

There is a local carnival every year.

Có một lễ hội địa phương diễn ra hàng năm.

sacrifice

/ˈsæk.rə.faɪs/

(verb) hy sinh, cúng tế;

(noun) sự hy sinh, sự cúng thần, sự tế lễ

Ví dụ:

We had to make sacrifices in order to pay for our children's education.

Chúng tôi đã phải hy sinh để trang trải cho việc học hành của con cái.

cult

/kʌlt/

(noun) giáo phái, sự thờ cúng tôn giáo, sự sùng bái;

(adjective) đình đám, phổ biến, thịnh hành

Ví dụ:

a cult movie

bộ phim đình đám

commemorate

/kəˈmem.ə.reɪt/

(verb) kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ

Ví dụ:

A statue has been built to commemorate the 100th anniversary of the poet's birthday.

Một bức tượng đã được xây dựng để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của nhà thơ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu