Bộ từ vựng Phát thanh và Báo chí trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phát thanh và Báo chí' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) không khí, không gian, khí quyển;
(verb) hóng gió, làm thoáng khí, phô bày
Ví dụ:
The higher, the washier air is.
Càng lên cao, không khí càng trong lành.
(verb) truyền hình
Ví dụ:
The match will be televised live.
Trận đấu sẽ được truyền hình trực tiếp.
(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;
(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;
(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh
Ví dụ:
broadcast appeal
lời kêu gọi qua phát thanh
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(noun) nhà kiểm duyệt, nhân viên kiểm duyệt, bộ kiểm duyệt;
(verb) kiểm duyệt
Ví dụ:
Military censors prevented the publication of some details.
Các nhà kiểm duyệt quân sự đã ngăn cản việc công bố một số chi tiết.
(verb) loan báo, báo, thông báo
Ví dụ:
He announced his retirement from football.
Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.
(noun) sự lây truyền, sự phát, sự truyền, sự chuyển giao, bộ truyền lực (trong xe có động cơ)
Ví dụ:
the transmission of the disease
sự lây truyền của bệnh
(noun) bài bình luận, bài tường thuật, lời chú thích
Ví dụ:
The commentary on the Olympic Games was much better on the other channel.
Các bài bình luận về Thế vận hội Olympic đã tốt hơn nhiều trên các kênh khác.
(verb) đóng góp, góp sức, hiệp lực
Ví dụ:
Taxpayers had contributed £141.8 million towards the cost of local services.
Người nộp thuế đã đóng góp 141,8 triệu bảng Anh cho chi phí dịch vụ địa phương.
(noun) phóng viên, người viết thư
Ví dụ:
a war correspondent
phóng viên chiến trường
(noun) nhà báo chuyên mục
Ví dụ:
She's a columnist for USA Today.
Cô ấy là một nhà báo chuyên mục của USA Today.
(noun) sự phủ sóng, tin tức, độ bao phủ
Ví dụ:
What did you think of the BBC's election coverage?
Bạn nghĩ gì về tin tức bầu cử của BBC?
(noun) bài xã luận;
(adjective) (thuộc) biên tập
Ví dụ:
The newspaper's staff insisted on complete editorial independence from its owners.
Các nhân viên của tờ báo nhất quyết đòi quyền biên tập hoàn toàn độc lập với chủ sở hữu của nó.
(noun) nghề làm báo, nghề viết báo
Ví dụ:
The ethics of journalism are much debated.
Đạo đức nghề làm báo còn nhiều tranh cãi.
(noun) hãng thông tấn, hãng tin, thông tấn xã
Ví dụ:
The state news agency reported that three people were killed in the attack.
Hãng thông tấn nhà nước đưa tin 3 người đã thiệt mạng trong vụ tấn công.
(noun) tòa soạn
Ví dụ:
The newsroom just received a press release.
Tòa soạn vừa nhận được một thông cáo báo chí.
(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;
(verb) ép, nén, bóp
Ví dụ:
a flower press
chiếc máy ép hoa
(noun) độc giả
Ví dụ:
The magazine has a readership of over 250,000.
Tạp chí có lượng độc giả hơn 250.000 người.
(noun) sự đánh giá, xếp hạng, sự định giá
Ví dụ:
Advertisers are interested in ratings.
Các nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng.
(noun) báo lá cải, báo khổ nhỏ;
(adjective) (thuộc) báo lá cải, khổ nhỏ, vắn tắt
Ví dụ:
The tabloid newspapers have fastened on popular psychology.
Các tờ báo lá cải đã đánh vào tâm lý phổ biến.
(noun) bản tin
Ví dụ:
The company publishes a weekly bulletin for its employees.
Công ty đăng bản tin hàng tuần cho nhân viên của mình.
(noun) sự lưu thông, sự lưu hành, tổng số phát hành (báo, tạp chí)
Ví dụ:
An extra pump for good water circulation.
Thêm một máy bơm để lưu thông nước tốt.
(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón
Ví dụ:
the reception of impulses from other neurons
sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác
(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;
(verb) ốp
Ví dụ:
The competition will be judged by a panel of experts.
Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.
(noun) cuộc họp báo
Ví dụ:
The announcement was made in a news conference at the airport.
Thông báo được đưa ra trong một cuộc họp báo tại sân bay.
(noun) khung giờ vàng, giờ cao điểm
Ví dụ:
The interview will be broadcast during prime time.
Cuộc phỏng vấn sẽ được phát sóng vào khung giờ vàng.
(noun) cuốn sách nhỏ
Ví dụ:
The glossy pamphlet gives details of what the drug can do, and what its side effects are.
Cuốn sách nhỏ bóng loáng cung cấp thông tin chi tiết về những gì thuốc có thể làm và tác dụng phụ của nó.