Bộ từ vựng Luật pháp trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Luật pháp' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tòa án phúc thẩm
Ví dụ:
State officials hope they can persuade the court of appeals in San Francisco to overturn the order.
Các quan chức bang hy vọng họ có thể thuyết phục được tòa án phúc thẩm ở San Francisco hủy bỏ lệnh này.
(noun) người kháng cáo, bên kháng cáo
Ví dụ:
At his original trial, the appellant was convicted on five of the seven counts.
Tại phiên tòa ban đầu, người kháng cáo bị kết án năm trong số bảy tội danh.
(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ
Ví dụ:
an article about middle-aged executives
bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên
(noun) mục phụ, điều khoản phụ
Ví dụ:
The subclause in the contract outlined the specific payment terms for the project.
Điều khoản phụ trong hợp đồng đã nêu rõ các điều khoản thanh toán cụ thể cho dự án.
(noun) lệnh tòa, văn bản pháp lý
Ví dụ:
The court issued a writ ordering the company to pay damages.
Tòa án ban hành một lệnh tòa yêu cầu công ty bồi thường thiệt hại.
(noun) bản tuyên thệ, tờ khai có cam kết
Ví dụ:
to sign an affidavit
ký vào bản tuyên thệ
(noun) lệnh, giấy phép, giấy ủy quyền;
(verb) đảm bảo, chứng nhận
Ví dụ:
a search warrant
lệnh khám xét
(noun) nguyên đơn, người khởi kiện
Ví dụ:
The plaintiff must prove that the defendant was negligent.
Nguyên đơn phải chứng minh rằng bị đơn đã sơ suất.
(noun) luật sư tranh tụng
Ví dụ:
She is a skilled litigator with over 20 years of courtroom experience.
Cô ấy là một luật sư tranh tụng dày dạn với hơn 20 năm kinh nghiệm tại tòa án.
(noun) sự định cư, sự giải quyết, sự hòa giải
Ví dụ:
As part of their divorce settlement, Jeff agreed to let Polly keep the house.
Như một phần của việc thỏa thuận ly hôn của họ, Jeff đồng ý để Polly giữ căn nhà.
(noun) giấy từ bỏ quyền
Ví dụ:
The athlete signed a waiver releasing the organizers from liability.
Vận động viên đã ký giấy từ bỏ quyền, miễn trừ trách nhiệm cho ban tổ chức.
(verb) vô hiệu hóa, làm mất tác dụng, huỷ bỏ, làm vô hiệu
Ví dụ:
The referee nullified the goal.
Trọng tài đã vô hiệu hóa bàn thắng.
(noun) sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự ủng hộ, sự thừa nhận;
(verb) cho phép, phê chuẩn, đồng ý, ủng hộ, xử phạt
Ví dụ:
These changes will require the sanction of the court.
Những thay đổi này sẽ yêu cầu sự chấp thuận của tòa án.
(verb) thi hành, thực thi, thúc ép
Ví dụ:
The new teacher had failed to enforce any sort of discipline.
Giáo viên mới đã không thi hành bất kỳ hình thức kỷ luật nào.
(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;
(verb) phát hành, đưa ra, phát ra
Ví dụ:
the issue of global warming
vấn đề nóng lên toàn cầu
(verb) tuyên bố trắng án, tha bổng
Ví dụ:
She was acquitted of all the charges against her.
Cô ấy đã được trắng án cho tất cả các cáo buộc chống lại cô ấy.
(exclamation) gì cơ, xin nhắc lại, xin lỗi;
(noun) sự tha thứ, sự tha tội, sự ân xá;
(verb) ân xá, tha thứ
Ví dụ:
‘You're very quiet today.’ ‘Pardon?’ ‘I said you're very quiet today.’
'Hôm nay bạn im lặng quá.' 'Gì cơ?' 'Tôi đã nói là hôm nay bạn im lặng quá.'
(verb) ra quyết định, ra lệnh;
(noun) sắc lệnh, nghị định, bản án
Ví dụ:
More than 200 people were freed by military decree.
Hơn 200 người đã được giải thoát theo sắc lệnh của quân đội.
(noun) sự truy tố, việc khởi tố, bên truy tố, sự tiến hành, sự thực hiện
Ví dụ:
The prosecution presented strong evidence against the defendant.
Bên truy tố đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo.
(noun) hệ thống tư pháp
Ví dụ:
The judiciary plays a crucial role in upholding the constitution.
Hệ thống tư pháp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hiến pháp.
(verb) vi phạm, xâm phạm
Ví dụ:
The material can be copied without infringing copyright.
Tài liệu có thể được sao chép mà không vi phạm bản quyền.
(verb) đảo ngược, lật ngược, đánh đổ
Ví dụ:
He hopes that councilors will overturn the decision.
Ông ấy hy vọng rằng các ủy viên hội đồng sẽ đảo ngược quyết định.
(noun) khoảng không, khoảng trống, sự trống rỗng;
(adjective) không có, trống rỗng, vô hiệu;
(verb) hủy bỏ, vô hiệu hóa, tiết, thải
Ví dụ:
The sky was void of stars.
Bầu trời không có sao.
(noun) sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc
Ví dụ:
Since it was her first conviction for stealing, she was given a less severe sentence.
Vì đây là lần đầu tiên bị kết án vì tội ăn cắp, nên cô ta đã được tuyên một bản án nhẹ hơn.
(noun) bản cáo trạng, sự cáo buộc, sự chỉ trích, lời cáo buộc
Ví dụ:
The federal district court dismissed the indictment.
Tòa án liên bang đã bác bỏ bản cáo trạng.
(noun) sự xác nhận, sự chứng thực, sự xác thực, sự công nhận
Ví dụ:
The company required validation of all signatures on the contract.
Công ty yêu cầu chứng thực tất cả chữ ký trên hợp đồng.
(noun) quá trình kiện tụng
Ví dụ:
The company is involved in litigation over a patent dispute.
Công ty đang tham gia kiện tụng liên quan đến tranh chấp bằng sáng chế.
(noun) người sống ngoài vòng pháp luật, kẻ cướp;
(verb) cấm
Ví dụ:
Robin Hood was an outlaw who lived in the forest and stole from the rich to give to the poor.
Robin Hood là một người sống ngoài vòng pháp luật sống trong rừng và lấy trộm của người giàu chia cho người nghèo.
(verb) ban hành luật, lập pháp, xây dựng luật
Ví dụ:
They promised to legislate against cigarette advertising.
Họ hứa sẽ ban hành luật cấm quảng cáo thuốc lá.
(noun) công chứng viên
Ví dụ:
This agreement was drawn up and verified by a notary.
Thỏa thuận này được công chứng viên lập và xác minh.
(noun) tính hợp pháp, sự hợp pháp
Ví dụ:
They questioned the legality of the contract.
Họ đã đặt câu hỏi về tính hợp pháp của hợp đồng.
(verb) thẩm vấn, hỏi cung, truy xuất
Ví dụ:
The police interrogated the suspect for several hours.
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ.
(noun) luật sư
Ví dụ:
the barrister for the ferry company
luật sư cho công ty phà
(verb) phân xử, xét xử
Ví dụ:
He was asked to adjudicate on the dispute.
Ông ấy được yêu cầu phân xử về tranh chấp.