Nghĩa của từ subclause trong tiếng Việt
subclause trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subclause
US /ˈsʌb.klɔːz/
UK /ˈsʌb.klɔːz/
Danh từ
khoản phụ, điều khoản phụ
a separate part of a legal document or a specific section within a clause
Ví dụ:
•
The details of the termination are outlined in subclause 4.2.
Các chi tiết về việc chấm dứt được nêu trong khoản phụ 4.2.
•
You should read the subclause regarding insurance coverage carefully.
Bạn nên đọc kỹ điều khoản phụ liên quan đến phạm vi bảo hiểm.