Bộ từ vựng Mua sắm trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mua sắm' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;
(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán
Ví dụ:
The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.
Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.
(verb) trao đổi, đổi hàng lấy hàng;
(noun) việc lấy hàng đổi hàng
Ví dụ:
The currency has lost so much of its value that barter has become the preferred way of doing business.
Đồng tiền đã mất giá quá nhiều nên hàng đổi hàng đã trở thành phương thức kinh doanh ưa thích.
(verb) mặc cả
Ví dụ:
I left him in the market haggling over the price of a shirt.
Tôi để anh ấy ở chợ mặc cả giá một chiếc áo sơ mi.
(verb) thối lại thiếu tiền, trả lại thiếu tiền, đối xử bất công
Ví dụ:
The cashier shortchanged me by five dollars.
Người thu ngân đã thối lại tôi thiếu 5 đô la.
(adjective) khen ngợi, tán dương, miễn phí
Ví dụ:
The reviews of his latest film have been highly complimentary.
Các bài đánh giá về bộ phim mới nhất của anh ấy rất được khen ngợi.
(adjective) quá cao, quá đắt, cao ngất ngưởng
Ví dụ:
It’s a good hotel but the prices are exorbitant.
Đây là một khách sạn tốt nhưng giá cả thì quá cao.
(noun) mệnh giá, giáo phái, tên gọi, danh hiệu
Ví dụ:
coins and banknotes of various denominations
tiền xu và tiền giấy có nhiều mệnh giá khác nhau
(noun) mức tăng giá, sự sửa đổi văn bản, ngôn ngữ đánh dấu;
(phrasal verb) tăng giá, đánh dấu
Ví dụ:
The store applies a 30% markup on all imported goods.
Cửa hàng áp dụng mức tăng giá 30% cho tất cả hàng nhập khẩu.
(noun) cuộc vui chơi thả ga, đợt, chuỗi (đặc biệt là hoạt động tội phạm)
Ví dụ:
He's out on a spree.
Anh ấy đang đi chơi thả ga.
(noun) phiếu, thẻ quà tặng, biểu tượng, vật kỷ niệm, dấu hiệu;
(adjective) tượng trưng, qua loa, có lệ, hời hợt
Ví dụ:
The government has only made a token gesture towards helping the unemployed.
Chính phủ chỉ có một cử chỉ tượng trưng để giúp đỡ những người thất nghiệp.
(noun) phiếu giảm giá, phiếu quà tặng, phiếu quà tặng giáo dục
Ví dụ:
I received a voucher for my birthday that I can use to get a discount on any item.
Tôi đã nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật mà tôi có thể sử dụng để được giảm giá cho bất kỳ mặt hàng nào.
(noun) cửa hàng nhỏ
Ví dụ:
I stopped by the local bodega to buy some milk and bread.
Tôi ghé cửa hàng nhỏ gần nhà để mua sữa và bánh mì.
(noun) cửa hàng nhỏ bán quần áo và các món tạp hóa khác;
(adjective) cửa hàng (nhỏ)
Ví dụ:
a boutique grocery
một cửa hàng tạp hóa
(noun) quầy bán đồ ăn nhanh
Ví dụ:
Smoked sausage can be found in most delicatessens.
Xúc xích hun khói có thể được tìm thấy trong hầu hết các quầy bán đồ ăn nhanh.
(noun) trung tâm thương mại, cửa hàng lớn
Ví dụ:
Venice was historically an emporium of trade between East and West.
Venice từng là trung tâm thương mại lịch sử giữa phương Đông và phương Tây.
(noun) ki-ốt, quầy, buồng điện thoại công cộng
Ví dụ:
I usually buy my paper from the kiosk at the station.
Tôi thường mua báo từ ki-ốt ở nhà ga.
(noun) tiệm giặt tự động
Ví dụ:
I took my clothes to the laundromat because my washing machine was broken.
Tôi đã mang quần áo đến tiệm giặt tự động vì máy giặt của tôi bị hỏng.
(noun) cửa hàng rượu (bán mang đi)
Ví dụ:
I bought a bottle of wine at the local off-licence.
Tôi đã mua một chai rượu vang ở cửa hàng rượu địa phương.
(noun) tiệm cầm đồ
Ví dụ:
He had to take his watch to the pawnshop to get some quick cash.
Anh ta phải mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ để nhanh chóng lấy được một ít tiền mặt.
(noun) quảng trường, trung tâm thương mại, khu mua sắm
Ví dụ:
The city plaza was filled with people enjoying the sunny afternoon.
Quảng trường thành phố đông đúc người dân đang tận hưởng buổi chiều nắng.
(noun) khu vực bầu cử, khu vực bỏ phiếu, đồn cảnh sát
Ví dụ:
Residents of the precinct voted at the local community center.
Cư dân trong khu vực bầu cử đã bỏ phiếu tại trung tâm cộng đồng địa phương.
(noun) chủ sở hữu
Ví dụ:
Enquiries must be made to the proprietor.
Phải liên hệ với chủ sở hữu để được giải đáp thắc mắc.
(adjective) phung phí, tiêu tiền hoang phí;
(noun) người phung phí, người tiêu tiền hoang phí
Ví dụ:
Her spendthrift habits soon led to financial problems.
Thói quen tiêu tiền hoang phí của cô ấy nhanh chóng dẫn đến các vấn đề tài chính.
(noun) người bán hàng, nhà cung cấp
Ví dụ:
Street vendors sell snacks outside the school every afternoon.
Những người bán hàng rong bán đồ ăn nhẹ trước trường mỗi buổi chiều.
(noun) chợ truyền thống, chợ tươi
Ví dụ:
I bought fresh vegetables and fish at the wet market this morning.
Sáng nay tôi đã mua rau củ và cá tươi ở chợ truyền thống.
(noun) sự bán sỉ, sự bán buôn;
(adjective, adverb) buôn, sỉ, hàng loạt
Ví dụ:
wholesale prices
giá sỉ
(plural nouns) các đồ vệ sinh cá nhân
Ví dụ:
Inside the bag were shampoo and other toiletries.
Bên trong túi có dầu gội và các đồ vệ sinh cá nhân khác.
(plural nouns) thiết bị điện gia dụng lớn
Ví dụ:
The store specializes in selling white goods for the kitchen and laundry.
Cửa hàng chuyên bán các thiết bị điện gia dụng lớn cho bếp và giặt giũ.