Nghĩa của từ proprietor trong tiếng Việt
proprietor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
proprietor
US /prəˈpraɪə.t̬ɚ/
UK /prəˈpraɪə.tər/
Danh từ
chủ sở hữu, người điều hành
the owner of a business or a property
Ví dụ:
•
The hotel proprietor greeted us warmly upon arrival.
Chủ khách sạn chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi đến.
•
She is the sole proprietor of the antique shop.
Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của cửa hàng đồ cổ.