Nghĩa của từ bodega trong tiếng Việt
bodega trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bodega
US /boʊˈdeɪ.ɡə/
UK /bəˈdeɪ.ɡə/
Danh từ
1.
tiệm tạp hóa, hầm rượu
a small grocery store, especially in a Spanish-speaking neighborhood
Ví dụ:
•
I'm going to the bodega to get some milk and bread.
Tôi đang đi đến tiệm tạp hóa để mua ít sữa và bánh mì.
•
The bodega on the corner is open 24 hours.
Tiệm tạp hóa ở góc đường mở cửa 24 giờ.
2.
hầm rượu, tiệm rượu
a wine shop or wine cellar
Ví dụ:
•
We visited a traditional bodega during our trip to Spain.
Chúng tôi đã đến thăm một hầm rượu truyền thống trong chuyến du lịch Tây Ban Nha.
•
The restaurant has an impressive bodega with rare vintages.
Nhà hàng có một hầm rượu ấn tượng với những loại rượu lâu năm quý hiếm.