Avatar of Vocabulary Set Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại!

Bộ từ vựng Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại! trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại!' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ethics

/ˈeθ·ɪks/

(noun) đạo đức

Ví dụ:

They’re completely lacking in ethics.

Họ hoàn toàn thiếu đạo đức.

epistemology

/ɪˌpɪs.təˈmɑː.lə.dʒi/

(noun) nhận thức luận

Ví dụ:

In philosophy class, they debated major questions in epistemology, such as "How do we know what we know?"

Trong lớp triết học, họ tranh luận về các câu hỏi lớn trong nhận thức luận như "Làm sao chúng ta biết những gì mình biết?"

humanism

/ˈhjuː.mə.nɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa nhân văn

Ví dụ:

Renaissance humanism focused on the study of classical texts and human potential.

Chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng tập trung vào nghiên cứu các văn bản cổ điển và tiềm năng con người.

metaphysics

/ˌmet̬.əˈfɪz.ɪks/

(noun) siêu hình học

Ví dụ:

Metaphysics deals with questions about existence and reality.

Siêu hình học xử lý các câu hỏi về sự tồn tại và thực tại.

ontology

/ɑːnˈtɑː.lə.dʒi/

(noun) bản thể học, ontology (tin học)

Ví dụ:

Ontology examines questions such as what kinds of things exist and how they can be categorized.

Bản thể học nghiên cứu các câu hỏi như những loại vật thể nào tồn tại và chúng có thể được phân loại ra sao.

determinism

/dɪˈtɝː.mə.nɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tất định, thuyết tất định

Ví dụ:

Hard determinism argues that free will is an illusion.

Chủ nghĩa tất định cứng nhắc cho rằng ý chí tự do là ảo tưởng.

hedonism

/ˈhi.dən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa khoái lạc

Ví dụ:

Ancient Greek philosophers like Epicurus developed forms of hedonism focused on achieving lasting happiness.

Các triết gia Hy Lạp cổ đại như Epicurus phát triển chủ nghĩa khoái lạc tập trung vào việc đạt được hạnh phúc bền vững.

idealism

/aɪˈdiː.ə.lɪ.zəm/

(noun) lý tưởng, chủ nghĩa duy tâm

Ví dụ:

He was full of youthful idealism.

Ông ấy tràn đầy lý tưởng trẻ trung.

empiricism

/emˈpɪr.ə.sɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa kinh nghiệm

Ví dụ:

Empiricism holds that we must observe and experience the world to truly know it.

Chủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng chúng ta phải quan sát và trải nghiệm thế giới mới thực sự hiểu được nó.

existentialism

/ˌeɡ.zɪˈsten.ʃəl.ɪ.zəm/

(noun) thuyết hiện sinh

Ví dụ:

Existentialism emphasizes individual freedom and personal responsibility.

Thuyết hiện sinh nhấn mạnh tự do cá nhân và trách nhiệm của mỗi người.

materialism

/məˈtɪr.i.ə.lɪ.zəm/

(noun) tính vật chất, chủ nghĩa duy vật

Ví dụ:

Many people criticize modern society for its materialism.

Nhiều người chỉ trích xã hội hiện đại vì tính vật chất của nó.

nihilism

/ˈnaɪ.ə.lɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa hư vô

Ví dụ:

Philosophers have debated the implications of nihilism for human existence.

Các triết gia đã tranh luận về những hệ quả của chủ nghĩa hư vô đối với sự tồn tại của con người.

positivism

/ˈpɑː.zə.t̬ɪ.vɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa thực chứng

Ví dụ:

Auguste Comte is often regarded as the father of positivism.

Auguste Comte thường được coi là cha đẻ của chủ nghĩa thực chứng.

pragmatism

/ˈpræɡ.mə.tɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa thực dụng, thuyết thực dụng

Ví dụ:

The claims were based on reason, pragmatism and common sense.

Các tuyên bố dựa trên lý trí, chủ nghĩa thực dụng và lẽ thường.

rationalism

/ˈræʃ.ən.əl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa duy lý

Ví dụ:

Rationalism emphasizes reasoning as the primary guide for beliefs and actions.

Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí như hướng dẫn chính cho niềm tin và hành động.

scholasticism

/skəˈlæs.tə.sɪz.əm/

(noun) chủ nghĩa kinh viện

Ví dụ:

Scholasticism dominated European universities during the Middle Ages.

Chủ nghĩa kinh viện thống trị các trường đại học châu Âu trong thời Trung Cổ.

skepticism

/ˈskep.tə.sɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi, sự nghi ngờ

Ví dụ:

There is growing skepticism about the effectiveness of the new policy.

Ngày càng có nhiều hoài nghi về hiệu quả của chính sách mới.

stoicism

/ˈstoʊ.ɪ.sɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa khắc kỷ, cách kiên cường

Ví dụ:

Stoicism teaches that we should focus on what we can control and accept what we cannot.

Chủ nghĩa khắc kỷ dạy rằng chúng ta nên tập trung vào những gì chúng ta có thể kiểm soát và chấp nhận những gì chúng ta không thể.

subjectivism

/sʌbˈdʒɛktɪvɪzəm/

(noun) chủ nghĩa chủ quan, thuyết chủ quan

Ví dụ:

Subjectivism suggests that knowledge and moral values are based on personal perspectives rather than objective truth.

Chủ nghĩa chủ quan cho rằng kiến ​​thức và giá trị đạo đức dựa trên quan điểm cá nhân chứ không phải chân lý khách quan.

utilitarianism

/juːˌtɪl.əˈter.i.ə.nɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa vị lợi

Ví dụ:

Utilitarianism argues that the best decision is the one that maximizes happiness for the greatest number.

Chủ nghĩa vị lợi cho rằng quyết định tốt nhất là quyết định tạo ra hạnh phúc tối đa cho số đông nhất.

phenomenology

/fəˌnɑː.məˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) hiện tượng học

Ví dụ:

The study of phenomenology delves into our senses, examining how we see, hear, and feel the world.

Việc nghiên cứu hiện tượng học đào sâu vào giác quan của chúng ta, khám phá cách chúng ta nhìn, nghe và cảm nhận thế giới.

alienation

/ˌeɪ.li.əˈneɪ.ʃən/

(noun) sự xa lánh, cảm giác bị cô lập, sự xa lạ

Ví dụ:

The new policy resulted in the alienation of many voters.

Chính sách mới đã dẫn đến sự xa lánh của nhiều cử tri.

a priori

/ˌeɪ praɪˈɔːraɪ/

(adjective) tiên nghiệm, theo cách suy diễn

Ví dụ:

"It's freezing outside; you must be cold" is an example of a priori reasoning.

"Bên ngoài trời đóng băng; bạn sẽ lạnh" là một ví dụ của suy luận tiên nghiệm.

a posteriori

/ˌeɪ ˌpɒs.tɪər.iˈɔːr.aɪ/

(adjective, adverb) dựa trên kinh nghiệm

Ví dụ:

Knowledge of the world is largely a posteriori, acquired through experience.

Kiến thức về thế giới phần lớn là dựa trên kinh nghiệm.

being

/ˈbiː.ɪŋ/

(noun) sinh vật, sự tồn tại, tâm hồn

Ví dụ:

A nuclear war would kill millions of living beings.

Một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ giết chết hàng triệu sinh vật.

nothingness

/ˈnʌθ.ɪŋ.nəs/

(noun) hư vô, trạng thái trống rỗng, không có gì

Ví dụ:

the desert’s endless expanse of nothingness

khoảng không vô tận của sa mạc hư vô

consciousness

/ˈkɑːn.ʃəs.nəs/

(noun) ý thức, trạng thái tỉnh táo

Ví dụ:

his consciousness of the challenge facing him

ý thức của anh ấy về thách thức đối mặt với anh ấy

dogma

/ˈdɑːɡ.mə/

(noun) giáo điều

Ví dụ:

political dogma

giáo điều chính trị

logic

/ˈlɑː.dʒɪk/

(noun) luận lý, lý lẽ, logic học

Ví dụ:

Using logic, she carefully analyzed the evidence to determine the cause of the problem.

Sử dụng luận lý, cô ấy cẩn thận phân tích các bằng chứng để xác định nguyên nhân của vấn đề.

virtue

/ˈvɝː.tʃuː/

(noun) đức tính, đức hạnh, ưu điểm

Ví dụ:

Patience is not one of her virtues, I'm afraid.

Tôi e rằng kiên nhẫn không phải là một trong những đức tính của bà ấy.

aesthetics

/esˈθet̬·ɪks/

(noun) thẩm mỹ học

Ví dụ:

These could definitely be some of the best wireless earbuds for those with an eye for aesthetics.

Đây chắc chắn có thể là một trong những tai nghe không dây tốt nhất dành cho những người có con mắt thẩm mỹ.

wisdom

/ˈwɪz.dəm/

(noun) trí tuệ, sự khôn ngoan, sự hiểu biết, sự thông thái, sự sáng suốt

Ví dụ:

She was known to be a woman of great wisdom.

Bà ấy được biết đến là một người phụ nữ có trí tuệ tuyệt vời.

sophist

/ˈsɑː.fɪst/

(noun) người ngụy biện, nhà nguỵ biện, giáo sư triết học (cổ Hy lạp)

Ví dụ:

She is a sophist who tries to make confused thinking look like common sense.

Cô ấy là một người ngụy biện, người cố gắng làm cho những suy nghĩ bối rối trở thành lẽ thường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu