Nghĩa của từ nothingness trong tiếng Việt

nothingness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nothingness

US /ˈnʌθ.ɪŋ.nəs/
UK /ˈnʌθ.ɪŋ.nəs/
"nothingness" picture

Danh từ

hư vô, sự hư không, khoảng không

the state of not existing, or the state of being nothing

Ví dụ:
The old building was blown into nothingness.
Tòa nhà cũ đã bị thổi bay thành hư vô.
He stared into the nothingness of the desert night.
Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không của đêm sa mạc.