Bộ từ vựng Nghệ thuật Biểu diễn và Truyền thông trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghệ thuật Biểu diễn và Truyền thông' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) biên kịch
Ví dụ:
Screenwriters prepare their script in a way that enables readers to envisage the setting, emotion and the way it will work on screen.
Các nhà biên kịch chuẩn bị kịch bản của họ theo cách cho phép người đọc hình dung bối cảnh, cảm xúc và cách nó sẽ hoạt động trên màn ảnh.
(noun) kịch bản, nguyên bản, bản chính;
(verb) viết kịch bản
Ví dụ:
her neat, tidy script
chữ in gọn gàng, ngăn nắp của cô ấy
(noun) việc làm, hành vi, hành động;
(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò
Ví dụ:
a criminal act
một hành động tội ác
(noun) đạo cụ biểu diễn, giá đỡ, chống đỡ, chỗ dựa, sự hỗ trợ;
(verb) chống đỡ, dựng lên, làm chỗ dựa
Ví dụ:
The set is minimal and the only props used in the show are a table, a chair, and a glass of water.
Bộ đồ chơi được thiết kế tối thiểu và các đạo cụ duy nhất được sử dụng trong buổi biểu diễn là một chiếc bàn, một chiếc ghế và một cốc nước.
(noun) giai đoạn sản xuất hậu kỳ;
(adjective) (thuộc) giai đoạn sản xuất hậu kỳ
Ví dụ:
post-production editing
biên tập hậu kỳ
(verb) ra mắt;
(noun) màn ra mắt, sự ra mắt
Ví dụ:
Her debut as Juliet in "Romeo and Juliet" was enthusiastically received by critics.
Màn ra mắt của cô ấy với vai Juliet trong "Romeo và Juliet" đã được các nhà phê bình đón nhận nồng nhiệt.
(verb) viết thành kịch, soạn thành kịch, dựng kịch bản
Ví dụ:
Jane Austen’s ‘Emma’ was dramatized on television recently.
Jane Austen’s ‘Emma’ đã được dựng kịch bản trên truyền hình gần đây.
(noun) tiết mục
Ví dụ:
a pianist with a wide repertoire
một nghệ sĩ piano có tiết mục phong phú
(noun) khán phòng, thính phòng
Ví dụ:
no smoking in the auditorium
không hút thuốc trong khán phòng
(noun) nhà hát vòng tròn, nhà hát ngoài trời, hội trường bậc dốc
Ví dụ:
The Roman amphitheater stands just outside the fortress walls.
Nhà hát vòng tròn La Mã nằm ngay bên ngoài bức tường pháo đài.
(noun) dịch vụ/ nền tảng phát trực tuyến
Ví dụ:
A streaming service such as Netflix or Amazon Prime provides unlimited streaming of TV shows, movies, comedy specials, and original programming.
Dịch vụ phát trực tuyến như Netflix hoặc Amazon Prime cung cấp khả năng phát trực tuyến không giới hạn các chương trình truyền hình, phim, phim hài đặc biệt và chương trình gốc.
(noun) hội thảo trực tuyến
Ví dụ:
Our company uses webinars to train representatives in other countries.
Công ty chúng tôi sử dụng hội thảo trực tuyến để đào tạo đại diện ở các quốc gia khác.
(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;
(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;
(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh
Ví dụ:
broadcast appeal
lời kêu gọi qua phát thanh
(verb) phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc với
Ví dụ:
At low tide the sands are exposed.
Khi thủy triều xuống, cát lộ ra.
(noun) sự phủ sóng, tin tức, độ bao phủ
Ví dụ:
What did you think of the BBC's election coverage?
Bạn nghĩ gì về tin tức bầu cử của BBC?
(noun) tạp chí xuất bản định kỳ
Ví dụ:
She has written for several legal periodicals.
Cô ấy đã viết cho một số tạp chí pháp lý định kỳ.
(noun) dư luận, sự công khai, sự quảng cáo
Ví dụ:
There has been a great deal of publicity surrounding his disappearance.
Đã có rất nhiều dư luận xung quanh sự biến mất của anh ấy.
(noun) báo chí điều tra
Ví dụ:
Conspiracy is a popular subject for investigative journalism.
Âm mưu là chủ đề phổ biến của báo chí điều tra.
(verb) biên đạo, dàn dựng
Ví dụ:
The ballet was choreographed by Ashton.
Vở ba lê được biên đạo bởi Ashton.
(noun) phòng khiêu vũ
Ví dụ:
He entered the palatial ballroom and took in his surroundings.
Anh ấy bước vào phòng khiêu vũ nguy nga và quan sát xung quanh.
(noun) tiết mục lặp lại, sự diễn lại;
(verb) lặp lại, diễn lại, tái diễn
Ví dụ:
The actor is planning a reprise of his role in the play.
Diễn viên đang lên kế hoạch diễn lại vai diễn của mình trong vở kịch.
(noun) phông nền sân khấu, bối cảnh, bức màn phông
Ví dụ:
The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic.
Những ngọn núi đã cung cấp một bối cảnh ấn tượng cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.
(noun) diễn viên lồng tiếng
Ví dụ:
The brilliant voice actors bring this animated series to life.
Các diễn viên lồng tiếng xuất sắc đã làm sống động loạt phim hoạt hình này.
(noun) lời chỉ đạo diễn xuất
Ví dụ:
Stage directions are non-spoken texts that convey a wide variety of information to the actors, designers, and directors.
Lời chỉ đạo diễn xuất là những văn bản không lời truyền tải nhiều loại thông tin khác nhau cho diễn viên, nhà thiết kế và đạo diễn.
(noun) buổi ra mắt;
(verb) công chiếu
Ví dụ:
The world premiere of the opera will be at the Metropolitan Opera House in New York.
Buổi ra mắt thế giới của vở opera sẽ diễn ra tại Nhà hát Opera Metropolitan ở New York.
(noun) sự thích nghi, tài liệu viết phỏng theo, sự chuyển thể
Ví dụ:
Last year he starred in the film adaptation of Bill Cronshaw's best-selling novel.
Năm ngoái, anh ấy đóng vai chính trong bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết bán chạy nhất của Bill Cronshaw.
(noun) trò hề, kịch vui nhộn
Ví dụ:
a bedroom farce (= a funny play about sex)
một trò hề trong phòng ngủ (= một trò đùa vui về tình dục)
(noun) nhóm nhạc, ban nhạc, bộ (quần áo)
Ví dụ:
The ensemble is based in Lyons.
Nhóm nhạc này có trụ sở tại Lyons.