Nghĩa của từ webinar trong tiếng Việt
webinar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
webinar
US /ˈweb.ə.nɑːr/
UK /ˈweb.ɪ.nɑːr/
Danh từ
hội thảo trực tuyến, webinar
an online seminar or presentation that is transmitted over the internet
Ví dụ:
•
I attended a fascinating webinar on digital marketing strategies.
Tôi đã tham dự một hội thảo trực tuyến hấp dẫn về các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
•
The company is hosting a free webinar next week to introduce their new product.
Công ty sẽ tổ chức một hội thảo trực tuyến miễn phí vào tuần tới để giới thiệu sản phẩm mới của họ.