Avatar of Vocabulary Set Phản ứng cảm xúc tiêu cực

Bộ từ vựng Phản ứng cảm xúc tiêu cực trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phản ứng cảm xúc tiêu cực' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

revolting

/rɪˈvoʊl.tɪŋ/

(adjective) ghê tởm, kinh tởm, đáng ghét

Ví dụ:

a revolting smell

một mùi kinh tởm

disgraceful

/dɪsˈɡreɪs.fəl/

(adjective) đáng xấu hổ, đáng khinh, nhục nhã

Ví dụ:

His behaviour was absolutely disgraceful!

Hành vi của anh ta thật đáng xấu hổ!

outrageous

/ˌaʊtˈreɪ.dʒəs/

(adjective) thái quá, quá khích, gây sốc

Ví dụ:

outrageous behaviour

hành vi thái quá

drab

/dræb/

(adjective) buồn tẻ, nhàm chán, tẻ nhạt, mờ nhạt

Ví dụ:

She longed to be out of the cold, drab little office.

Cô ta khao khát được thoát khỏi văn phòng nhỏ lạnh lẽo, buồn tẻ.

doleful

/ˈdoʊl.fəl/

(adjective) buồn rầu, u sầu, ảm đạm, buồn bã, ủ rũ

Ví dụ:

She had a doleful expression after hearing the bad news.

Cô ấy có vẻ mặt buồn rầu sau khi nghe tin xấu.

sorrowful

/ˈsɔːr.ə.fəl/

(adjective) buồn bã, đau khổ, u sầu, đau lòng

Ví dụ:

her sorrowful eyes

đôi mắt buồn bã của cô ấy

dispiriting

/dɪˈspɪr.ə.t̬ɪŋ/

(adjective) làm nản lòng, chán nản, mất tinh thần, mất hy vọng

Ví dụ:

The constant delays were dispiriting for the team.

Những sự chậm trễ liên tục khiến đội ngũ nản lòng.

dull

/dʌl/

(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;

(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)

Ví dụ:

Your diet doesn't have to be dull and boring.

Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.

repetitive

/rɪˈpet̬.ə.t̬ɪv/

(adjective) lặp đi lặp lại

Ví dụ:

a repetitive pattern of behaviour

một kiểu hành vi lặp đi lặp lại

tiresome

/ˈtaɪr.səm/

(adjective) phiền phức, mệt mỏi, nhàm chán

Ví dụ:

The children were being very tiresome.

Lũ trẻ rất phiền phức.

frustrating

/ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) làm bực bội, làm nản lòng, làm khó chịu

Ví dụ:

It's frustrating to have to wait so long.

Thật bực bội khi phải chờ đợi quá lâu.

irritating

/ˈɪr.ə.teɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) khó chịu, bực bội

Ví dụ:

The constant noise from the construction site was very irritating.

Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật khó chịu.

discouraging

/dɪˈskɝː.ɪ.dʒɪŋ/

(adjective) làm nản lòng, làm mất tinh thần

Ví dụ:

The poor results were discouraging for the students.

Kết quả kém làm các sinh viên nản lòng.

horrifying

/ˈhɔːr.ə.faɪ.ɪŋ/

(adjective) kinh hoàng, kinh khủng, khủng khiếp

Ví dụ:

It's horrifying to see such poverty.

Thật kinh hoàng khi chứng kiến ​​cảnh nghèo đói như vậy.

unsettling

/ʌnˈset̬.əl.ɪŋ/

(adjective) đáng lo ngại, gây lo lắng, khó chịu, bồn chồn, bất an

Ví dụ:

The news of the sudden layoffs was unsettling for all the employees.

Tin về việc sa thải đột ngột khiến tất cả nhân viên cảm thấy lo lắng.

agonizing

/ˈæɡ.ə.naɪ.zɪŋ/

(adjective) gây đau đớn

Ví dụ:

It was the most agonizing decision of her life.

Đó là quyết định đau đớn nhất trong cuộc đời cô ấy.

disturbing

/dɪˈstɝː.bɪŋ/

(adjective) làm xáo trộn, làm mất yên tĩnh, làm bối rối

Ví dụ:

disturbing unemployment figures

số liệu thất nghiệp đáng lo âu

deplorable

/dɪˈplɔː.rə.bəl/

(adjective) đáng lên án, khủng khiếp, cực kỳ tệ hại, kinh khủng, không thể chấp nhận được

Ví dụ:

The living conditions in the slum were absolutely deplorable.

Điều kiện sống trong khu ổ chuột thật sự tệ hại.

distasteful

/dɪsˈteɪst.fəl/

(adjective) khó chịu, không dễ chịu, không phù hợp

Ví dụ:

The bad language in the film was distasteful and unnecessary.

Ngôn ngữ thô tục trong phim thật khó chịu và không cần thiết.

appalling

/əˈpɑː.lɪŋ/

(adjective) kinh hoàng, kinh tởm, ghê tởm, kinh khủng, tồi tệ

Ví dụ:

It was one of the most appalling atrocities of the war.

Đó là một trong những tội ác kinh hoàng nhất của chiến tranh.

unbearable

/ʌnˈber.ə.bəl/

(adjective) không thể chịu đựng được

Ví dụ:

The heat was becoming unbearable.

Cái nóng trở nên không thể chịu đựng được.

unendurable

/ˌʌn.ɪnˈdʊr.ə.bəl/

(adjective) không thể chịu đựng được

Ví dụ:

unendurable pain

nỗi đau không thể chịu đựng được

numbing

/ˈnʌm.ɪŋ/

(adjective) làm tê liệt, tê tái, mất cảm giác, choáng váng

Ví dụ:

The cold wind was numbing my fingers.

Gió lạnh làm tê liệt ngón tay tôi.

unexciting

/ˌʌn.ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) không thú vị, nhàm chán, buồn tẻ

Ví dụ:

The movie was unexciting and predictable from start to finish.

Bộ phim nhàm chán và dự đoán được từ đầu đến cuối.

infuriating

/ɪnˈfjʊr.i.eɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) cực kỳ tức giận, bực mình, tức giận, bực bội

Ví dụ:

It is infuriating to talk to someone who just looks out of the window.

Thật bực mình khi nói chuyện với một người chỉ nhìn ra ngoài cửa sổ.

alarming

/əˈlɑːr.mɪŋ/

(adjective) làm hoảng sợ, gây hoang mang

Ví dụ:

alarming news

tin tức gây hoang mang

intimidating

/ɪnˈtɪm.ə.deɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) gây sợ hãi, đáng sợ, đe dọa

Ví dụ:

The tall, muscular teacher looked intimidating to the new students.

Giáo viên cao lớn và cơ bắp trông thật đáng sợ đối với các học sinh mới.

threatening

/ˈθret.ən.ɪŋ/

(adjective) đe dọa, hăm dọa, báo hiệu mưa bão

Ví dụ:

threatening behaviour

hành vi đe dọa

awkward

/ˈɑː.kwɚd/

(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu

Ví dụ:

some awkward questions

một số câu hỏi khó khăn

pathetic

/pəˈθet̬.ɪk/

(adjective) thảm hại, đáng thương, kém cỏi, yếu kém

Ví dụ:

a pathetic and lonely old man

một ông già đáng thương và cô đơn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu