Nghĩa của từ dispiriting trong tiếng Việt
dispiriting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dispiriting
US /dɪˈspɪr.ə.t̬ɪŋ/
UK /dɪˈspɪr.ɪ.tɪŋ/
Tính từ
làm nản lòng, gây thất vọng
causing someone to lose enthusiasm or hope; discouraging
Ví dụ:
•
It was a dispiriting experience to see all our hard work go to waste.
Thật là một trải nghiệm làm nản lòng khi thấy bao nhiêu công sức của chúng tôi đổ sông đổ biển.
•
The team suffered a dispiriting defeat in the final minutes of the game.
Đội bóng đã phải chịu một thất bại làm nản lòng trong những phút cuối cùng của trận đấu.