Nghĩa của từ disgraceful trong tiếng Việt

disgraceful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disgraceful

US /dɪsˈɡreɪs.fəl/
UK /dɪsˈɡreɪs.fəl/
"disgraceful" picture

Tính từ

đáng xấu hổ, nhục nhã, ô nhục

bringing shame or discredit; unacceptable

Ví dụ:
His behavior at the party was absolutely disgraceful.
Hành vi của anh ta tại bữa tiệc hoàn toàn đáng xấu hổ.
The conditions in the prison were described as disgraceful.
Các điều kiện trong nhà tù được mô tả là đáng xấu hổ.