Nghĩa của từ intimidating trong tiếng Việt
intimidating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intimidating
US /ɪnˈtɪm.ə.deɪ.t̬ɪŋ/
UK /ɪnˈtɪm.ɪ.deɪ.tɪŋ/
Tính từ
đáng sợ, đe dọa
making you feel frightened or nervous
Ví dụ:
•
The sheer size of the building was intimidating.
Kích thước đồ sộ của tòa nhà thật đáng sợ.
•
He has an intimidating presence.
Anh ấy có một sự hiện diện đáng sợ.
Từ liên quan: