Nghĩa của từ doleful trong tiếng Việt
doleful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
doleful
US /ˈdoʊl.fəl/
UK /ˈdəʊl.fəl/
Tính từ
buồn bã, ảm đạm, thê lương
expressing sorrow; mournful
Ví dụ:
•
The dog gave a doleful whimper when its owner left.
Con chó rên rỉ buồn bã khi chủ nó rời đi.
•
Her face had a doleful expression after hearing the bad news.
Khuôn mặt cô ấy có vẻ mặt buồn bã sau khi nghe tin xấu.
Từ liên quan: