Avatar of Vocabulary Set Sở thích và Thói quen

Bộ từ vựng Sở thích và Thói quen trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sở thích và Thói quen' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sketching

/ˈsketʃɪŋ/

(noun) việc vẽ phác họa, phác thảo

Ví dụ:

His hobby is sketching.

Sở thích của anh ấy là vẽ phác họa.

basketry

/ˈbæskɪtri/

(noun) nghề dệt rổ, nghề đan rổ rá, rổ

Ví dụ:

Basketry is made from a variety of fibrous or pliable materials—anything that will bend and form a shape. 

Rổ được làm từ nhiều loại vật liệu dạng sợi hoặc dẻo — bất cứ thứ gì có thể uốn cong và tạo thành hình dạng.

origami

/ˌɔːr.ɪˈɡɑː.mi/

(noun) origami, nghệ thuật xếp giấy của Nhật

Ví dụ:

Origami comes from Japan, where it is still widely practised.

Origami đến từ Nhật Bản, nơi nó vẫn được thực hành rộng rãi.

practice

/ˈpræk.tɪs/

(noun) sự luyện tập, thói quen, sự thực hành;

(verb) tập luyện, thực hành, hành nghề

Ví dụ:

the principles and practice of teaching

các nguyên tắc và thực hành giảng dạy

meditation

/ˌmed.əˈteɪ.ʃən/

(noun) thiền, sự suy ngẫm, sự trầm tư mặc tưởng

Ví dụ:

She practises meditation.

Cô ấy thực hành thiền.

workday

/ˈwɝːk.deɪ/

(noun) ngày làm việc

Ví dụ:

The standard workday is eight hours long.

Ngày làm việc tiêu chuẩn kéo dài tám giờ.

frequency

/ˈfriː.kwən.si/

(noun) tần số, sự thường xuyên

Ví dụ:

frequency radiation

bức xạ tần số

streak

/striːk/

(noun) vệt, đường sọc, tia, tính nết, hồi, cơn, vận;

(verb) vụt qua, vùn vụt, lao ra, nhuộm sọc

Ví dụ:

There was a streak of blood on his face.

Trên mặt hắn có một vệt máu.

alarm

/əˈlɑːrm/

(noun) tiếng báo động, sự báo động, chuông báo động;

(verb) làm cho hoảng sợ, làm lo lắng

Ví dụ:

The boat tilted and the boatmen cried out in alarm.

Thuyền nghiêng và những người lái thuyền kêu lên trong sợ hãi.

reminder

/rɪˈmaɪn.dɚ/

(noun) lời nhắc nhở, sự nhắc nhở, thông báo nhắc nhở

Ví dụ:

The incident served as a timely reminder of just how dangerous mountaineering can be.

Sự cố này đóng vai trò như một lời nhắc nhở kịp thời về việc leo núi có thể nguy hiểm như thế nào.

knitting

/ˈnit̬.ɪŋ/

(noun) việc đan len, hàng len, đồ đan

Ví dụ:

I'm hopeless at knitting.

Tôi vô vọng trong việc đan len.

blogging

/ˈblɑː.ɡɪŋ/

(noun) việc viết blog

Ví dụ:

Some analysts believe the impact of blogging on corporate life may be harmful.

Một số nhà phân tích tin rằng tác động của việc viết blog lên đời sống công ty có thể có hại.

journaling

/ˈdʒɜːr.nəl.ɪŋ/

(noun) việc viết nhật ký

Ví dụ:

My hobby is journaling.

Sở thích của tôi là viết nhật ký.

crafting

/ˈkræf.tɪŋ/

(noun) việc làm đồ thủ công, sự chế tác, sự tạo dựng

Ví dụ:

I enjoy crafting, especially quilting.

Tôi thích làm đồ thủ công, đặc biệt là chần bông.

fishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

(noun) việc đánh cá, việc câu cá, nghề cá

Ví dụ:

The area is renowned for its excellent deep-sea fishing.

Khu vực này nổi tiếng với hoạt động đánh cá biển sâu tuyệt vời.

camping

/ˈkæm.pɪŋ/

(noun) việc cắm trại

Ví dụ:

Visitors can go camping in the vast wilderness surrounding the mountains.

Du khách có thể cắm trại trong vùng đất hoang sơ rộng lớn bao quanh những ngọn núi.

surfing

/ˈsɝːfɪŋ/

(noun) môn lướt sóng, việc lướt web

Ví dụ:

They go surfing every weekend.

Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.

jogging

/ˈdʒɑː.ɡɪŋ/

(noun) việc chạy bộ

Ví dụ:

He usually goes jogging for half an hour before breakfast.

Anh ấy thường chạy bộ nửa tiếng trước khi ăn sáng.

yoga

/ˈjoʊ.ɡə/

(noun) việc tập yoga

Ví dụ:

yoga classes

các lớp tập yoga

clubbing

/ˈklʌb.ɪŋ/

(noun) việc đi hộp đêm, việc đi câu lạc bộ

Ví dụ:

Roz and I went clubbing last weekend.

Roz và tôi đã đi câu lạc bộ vào cuối tuần trước.

shift

/ʃɪft/

(noun) ca, kíp, sự thay đổi;

(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển

Ví dụ:

a shift in public opinion

sự thay đổi trong dư luận

juggling

/ˈdʒʌɡ.lɪŋ/

(noun) trò tung hứng

Ví dụ:

The Chinese circus includes aerial dance, double trapeze, and juggling.

Rạp xiếc Trung Quốc bao gồm khiêu vũ trên không, đu đôi và tung hứng.

pastime

/ˈpæs.taɪm/

(noun) trò giải trí, trò tiêu khiển, sở thích

Ví dụ:

Hockey is Canada’s national pastime.

Khúc côn cầu là trò tiêu khiển quốc gia của Canada.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu