Nghĩa của từ crafting trong tiếng Việt

crafting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crafting

US /ˈkræf.tɪŋ/
UK /ˈkrɑːf.tɪŋ/
"crafting" picture

Danh từ

thủ công, nghề thủ công

the activity or hobby of making decorative articles by hand

Ví dụ:
She enjoys various forms of crafting, from knitting to pottery.
Cô ấy thích nhiều hình thức thủ công khác nhau, từ đan lát đến làm gốm.
The store sells supplies for all kinds of crafting projects.
Cửa hàng bán đồ dùng cho tất cả các loại dự án thủ công.

Động từ

chế tác, tạo ra

present participle of craft (to make or produce with skill and careful attention to detail)

Ví dụ:
He is currently crafting a beautiful wooden sculpture.
Anh ấy hiện đang chế tác một tác phẩm điêu khắc gỗ tuyệt đẹp.
The company is known for crafting high-quality furniture.
Công ty nổi tiếng với việc chế tạo đồ nội thất chất lượng cao.