Nghĩa của từ juggling trong tiếng Việt

juggling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

juggling

US /ˈdʒʌɡ.lɪŋ/
UK /ˈdʒʌɡ.lɪŋ/
"juggling" picture

Danh từ

1.

tung hứng, trò tung hứng

the action of continuously tossing and catching several objects to keep them in the air

Ví dụ:
He amazed the crowd with his incredible juggling skills.
Anh ấy làm kinh ngạc đám đông với kỹ năng tung hứng đáng kinh ngạc của mình.
The circus performer's juggling act was the highlight of the show.
Tiết mục tung hứng của nghệ sĩ xiếc là điểm nhấn của buổi biểu diễn.
2.

xoay sở, quản lý nhiều việc cùng lúc

the act of managing multiple tasks or responsibilities simultaneously

Ví dụ:
Her daily life involves constant juggling of work, family, and studies.
Cuộc sống hàng ngày của cô ấy liên quan đến việc xoay sở liên tục giữa công việc, gia đình và học tập.
Effective time management is key to successful juggling of responsibilities.
Quản lý thời gian hiệu quả là chìa khóa để xoay sở thành công các trách nhiệm.

Động từ

tung hứng, xoay sở

present participle of juggle

Ví dụ:
He was juggling three balls at once.
Anh ấy đang tung hứng ba quả bóng cùng một lúc.
She's always juggling her work and personal life.
Cô ấy luôn xoay sở giữa công việc và cuộc sống cá nhân.