Avatar of Vocabulary Set Chất lượng cao

Bộ từ vựng Chất lượng cao trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chất lượng cao' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

splendid

/ˈsplen.dɪd/

(adjective) lộng lẫy, tuyệt vời, huy hoàng

Ví dụ:

You look splendid in that outfit.

Bạn trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục đó.

first-rate

/ˌfɝːstˈreɪt/

(adjective) hạng nhất, xuất sắc, chất lượng cao

Ví dụ:

The food here is absolutely first-rate.

Đồ ăn ở đây thực sự hạng nhất.

superior

/səˈpɪr.i.ɚ/

(adjective) cao hơn, cấp trên, mạnh hơn;

(noun) cấp trên, thượng cấp, người/ vật giỏi hơn

Ví dụ:

She was chosen for the job because she was the superior candidate.

Cô ấy được chọn cho công việc này vì cô ấy là ứng cử viên giỏi hơn.

top-notch

/ˌtɑːpˈnɑːtʃ/

(adjective) xuất sắc, hàng đầu, hạng nhất

Ví dụ:

His level of fitness will have to be top-notch for him to play professional basketball.

Mức độ thể lực của anh ấy sẽ phải ở mức xuất sắc để anh ấy có thể chơi bóng rổ chuyên nghiệp.

superlative

/səˈpɝː.lə.t̬ɪv/

(noun) so sánh nhất, mức cao nhất, xuất sắc;

(adjective) bậc nhất, tột bậc, cao cấp

Ví dụ:

We went to a superlative restaurant.

Chúng tôi đã đến một nhà hàng bậc nhất.

prime

/praɪm/

(adjective) ngon nhất, hoàn hảo, hàng đầu;

(noun) thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai, thời kỳ đỉnh cao;

(verb) chuẩn bị, mồi, châm

Ví dụ:

The hotel is in a prime location in the city centre.

Khách sạn tọa lạc tại vị trí hàng đầu tại trung tâm thành phố.

phenomenal

/fəˈnɑː.mə.nəl/

(adjective) vượt bậc, phi thường, xuất sắc, đáng chú ý, ấn tượng

Ví dụ:

The company has seen phenomenal growth.

Công ty đã chứng kiến ​​sự tăng trưởng vượt bậc.

marvelous

/ˈmɑːr.vəl.əs/

(adjective) tuyệt vời, kỳ diệu, xuất sắc

Ví dụ:

This will be a marvellous opportunity for her.

Đây sẽ là một cơ hội tuyệt vời cho cô ấy.

brilliant

/ˈbrɪl.jənt/

(adjective) lấp lánh, sáng chói, rực rỡ

Ví dụ:

Brilliant sunshine illuminated the scene.

Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng cảnh vật.

exemplary

/ɪɡˈzem.plɚ.i/

(adjective) mẫu mực, gương mẫu, điển hình

Ví dụ:

Her behaviour was exemplary.

Hành vi của cô ấy là mẫu mực.

supreme

/suːˈpriːm/

(adjective) tối cao, lớn nhất, cao cả

Ví dụ:

The country's present constitution gives supreme authority to the presidency.

Hiến pháp hiện tại của đất nước trao quyền tối cao cho tổng thống.

flawless

/ˈflɑː.ləs/

(adjective) hoàn hảo, không tì vết, không có khuyết điểm, tuyệt vời, xuất sắc

Ví dụ:

Her performance in the competition was flawless.

Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi thật hoàn hảo.

impeccable

/ɪmˈpek.ə.bəl/

(adjective) hoàn hảo, không có lỗi, không có khuyết điểm

Ví dụ:

She has impeccable taste in fashion.

Cô ấy có gu thời trang hoàn hảo.

optimal

/ˈɑːp.tə.məl/

(adjective) tối ưu, tốt nhất

Ví dụ:

The optimal temperature for the development of larvae is in the range 18–26˚C.

Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng nằm trong khoảng 18–26˚C.

spectacular

/spekˈtæk.jə.lɚ/

(adjective) ngoạn mục, hùng vĩ, ấn tượng;

(noun) chương trình ngoạn mục, màn trình diễn ngoạn mục

Ví dụ:

The coastal road has spectacular scenery.

Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục.

transcendent

/trænˈsen.dənt/

(adjective) siêu việt

Ví dụ:

transcendent power

sức mạnh siêu việt

first-class

/ˌfɜːrstˈklæs/

(noun) hạng nhất;

(adjective) loại một, loại nhất, hạng nhất;

(adverb) (bằng) vé hạng nhất

Ví dụ:

a first-class hotel

một khách sạn loại nhất

enrich

/ɪnˈrɪtʃ/

(verb) trở nên phong phú, làm phong phú, làm giàu, làm màu mỡ

Ví dụ:

My life was greatly enriched by knowing her.

Cuộc sống của tôi đã trở nên phong phú hơn rất nhiều khi biết cô ấy.

admirable

/ˈæd.mə.rə.bəl/

(adjective) đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục

Ví dụ:

Her dedication to her work was admirable.

Sự tận tâm của cô ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ.

fabulous

/ˈfæb.jə.ləs/

(adjective) tuyệt vời, tuyệt hảo, xuất sắc

Ví dụ:

They put on a fabulous performance.

Họ đã có một màn trình diễn tuyệt vời.

glorious

/ˈɡlɔːr.i.əs/

(adjective) tuyệt vời, tốt, vinh quang

Ví dụ:

They had glorious weather for their wedding.

Họ đã có thời tiết tuyệt vời cho đám cưới của họ.

praiseworthy

/ˈpreɪzˌwɝː.ði/

(adjective) đáng khen ngợi

Ví dụ:

a praiseworthy achievement

một thành tích đáng khen ngợi

prestigious

/presˈtɪdʒ.əs/

(adjective) danh giá, có uy tín, có thanh thế

Ví dụ:

a prestigious literary award

giải thưởng văn học danh giá

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu