Nghĩa của từ impeccable trong tiếng Việt

impeccable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impeccable

US /ɪmˈpek.ə.bəl/
UK /ɪmˈpek.ə.bəl/
"impeccable" picture

Tính từ

hoàn hảo, không tì vết, không chê vào đâu được

in accordance with the highest standards of propriety; faultless

Ví dụ:
Her taste in fashion is impeccable.
Gu thời trang của cô ấy hoàn hảo.
He maintained an impeccable reputation throughout his career.
Anh ấy đã duy trì một danh tiếng hoàn hảo trong suốt sự nghiệp của mình.