Nghĩa của từ praiseworthy trong tiếng Việt
praiseworthy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
praiseworthy
US /ˈpreɪzˌwɝː.ði/
UK /ˈpreɪzˌwɜː.ði/
Tính từ
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
deserving praise and approval
Ví dụ:
•
Her dedication to helping others is truly praiseworthy.
Sự cống hiến của cô ấy trong việc giúp đỡ người khác thực sự đáng khen ngợi.
•
The team's effort to complete the project on time was highly praiseworthy.
Nỗ lực của nhóm để hoàn thành dự án đúng thời hạn là rất đáng khen ngợi.