Bộ từ vựng Chỉ huy và Cấp quyền trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chỉ huy và Cấp quyền' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) ra lệnh, tuyên bố, sai khiến;
(noun) tiếng gọi, lệnh, mệnh lệnh
Ví dụ:
the dictates of conscience
tiếng gọi của lương tâm
(verb) hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ thị
Ví dụ:
He works in a sports center instructing people in the use of gym equipment.
Anh ấy làm việc trong một trung tâm thể thao, hướng dẫn mọi người cách sử dụng các thiết bị tập thể dục.
(verb) giám sát, quản lý
Ví dụ:
The children play while two teachers supervise.
Những đứa trẻ chơi trong khi hai giáo viên giám sát.
(verb) vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
Ví dụ:
I always obey my father.
Tôi luôn vâng lời cha tôi.
(verb) dính vào, bám chặt vào, tham gia
Ví dụ:
A smooth, dry surface helps the tiles adhere to the wall.
Bề mặt nhẵn, khô giúp gạch bám chặt vào tường.
(verb) không tuân theo, không vâng lời
Ví dụ:
He was punished for disobeying orders.
Anh ta bị phạt vì không tuân theo mệnh lệnh.
(verb) nổi dậy, nổi loạn, chống đối;
(noun) quân nổi dậy, người nổi loạn, người phiến loạn
Ví dụ:
The rebels took over the capital and set up a new government.
Quân nổi dậy chiếm thủ đô và thành lập chính phủ mới.
(verb) tuân thủ, tuân theo, làm theo
Ví dụ:
Comosa says he will comply with the judge’s ruling.
Comosa nói rằng anh ta sẽ tuân thủ phán quyết của thẩm phán.
(verb) làm cho hợp, đúng theo, phù hợp
Ví dụ:
The kitchen does not conform to hygiene regulations.
Nhà bếp không phù hợp với các quy định về vệ sinh.
(verb) cho phép, ủy quyền, trao quyền
Ví dụ:
The troops were authorized to use force.
Quân đội được cho phép sử dụng vũ lực.
(noun) sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự ủng hộ, sự thừa nhận;
(verb) cho phép, phê chuẩn, đồng ý, ủng hộ, xử phạt
Ví dụ:
These changes will require the sanction of the court.
Những thay đổi này sẽ yêu cầu sự chấp thuận của tòa án.
(verb) cho quyền, cho phép, làm đầu đề
Ví dụ:
During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat.
Trong suốt mùa cao điểm nghỉ lễ, vé xe lửa cho phép hành khách lên tàu tàu, nhưng không nhất thiết có một chỗ ngồi.
(verb) trao quyền, cho quyền, làm cho có khả năng
Ví dụ:
We want to empower individuals to get the skills they need.
Chúng tôi muốn trao quyền cho các cá nhân để có được những kỹ năng họ cần.
(noun) giấy phép, sự cho phép, quyền tự do;
(verb) cấp phép
Ví dụ:
a gun license
giấy phép sử dụng súng
(noun) khoản tài trợ, trợ cấp;
(verb) chấp nhận, cấp, cho chép
Ví dụ:
a research grant
một khoản trợ cấp nghiên cứu
(verb) đàn áp, chặn, che giấu
Ví dụ:
The rebellion was brutally suppressed.
Cuộc nổi dậy bị đàn áp dã man.
(noun) lệnh cấm vận;
(verb) ra lệnh cấm vận
Ví dụ:
He opposed the US trade embargo against Cuba.
Ông ấy phản đối lệnh cấm vận thương mại của Mỹ đối với Cuba.
(verb) không cho phép, bác bỏ, từ chối, không công nhận, cấm
Ví dụ:
The second goal was disallowed.
Bàn thắng thứ hai đã bị từ chối.
(verb) thúc đẩy, thôi thúc
Ví dụ:
He was impelled by loyalty to tell the truth.
Anh ấy bị thôi thúc bởi lòng trung thành để nói ra sự thật.
(noun) sức ép, áp suất, áp lực;
(verb) gây sức ép, gây áp lực
Ví dụ:
gas pressure
áp suất khí ga
(verb) bắt buộc, ép buộc;
(adjective) bắt buộc, có tính chất bắt buộc
Ví dụ:
Obligate parasites cannot survive without their host.
Ký sinh trùng bắt buộc không thể sống sót nếu không có vật chủ.
(verb) buộc, bắt buộc, cưỡng bách
Ví dụ:
He suffered a serious injury that obliged him to give up work.
Anh ta bị một chấn thương nghiêm trọng buộc anh ta phải từ bỏ công việc.
(noun) sự đồng ý, sự ưng thuận, sự cho phép;
(verb) đồng ý, bằng lòng, tán thành
Ví dụ:
They can't publish your name without your consent.
Họ không thể xuất bản tên của bạn mà không có sự đồng ý của bạn.