Avatar of Vocabulary Set Vận tải

Bộ từ vựng Vận tải trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vận tải' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

vehicle

/ˈviː.ə.kəl/

(noun) xe cộ, phương tiện, công cụ

Ví dụ:

The vehicle was sent skidding across the road.

Xe cộ bị trượt ngang qua đường.

ticket

/ˈtɪk.ɪt/

(noun) vé, vé số, nhãn giá;

(verb) phạt, bán vé

Ví dụ:

Admission is by ticket only.

Vào cửa chỉ bằng .

rail

/reɪl/

(noun) đường sắt, đường ray, giá treo;

(verb) chửi bới, mắng nhiếc, xỉ vả

Ví dụ:

Environmentalists argue that more goods should be transported by rail.

Các nhà bảo vệ môi trường cho rằng nên vận chuyển nhiều hàng hóa hơn bằng đường sắt.

station

/ˈsteɪ.ʃən/

(noun) trạm, điểm, nhà ga;

(verb) đóng quân, bố trí

Ví dụ:

We walked back to the station and caught the train back to Brussels.

Chúng tôi đi bộ trở lại nhà ga và bắt chuyến tàu trở lại Brussels.

timetable

/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu, thời khóa biểu;

(verb) lên lịch, sắp xếp

Ví dụ:

It said in the timetable that a train was due at 11.30.

Trong lịch trình ghi rằng tàu hỏa sẽ đến lúc 11:30.

ship

/ʃɪp/

(noun) tàu, thuyền;

(verb) chuyển hàng

Ví dụ:

The crew sailed the large ship.

Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.

bicycle

/ˈbaɪ.sə.kəl/

(noun) xe đạp;

(verb) đi xe đạp

Ví dụ:

I go to work by bicycle.

Tôi đi làm bằng xe đạp.

motorcycle

/ˈmoʊ.t̬ɚˌsaɪ.kəl/

(noun) xe mô tô

Ví dụ:

He wants to buy a motorcycle.

Anh ấy muốn mua một chiếc xe mô tô.

subway

/ˈsʌb.weɪ/

(noun) xe điện ngầm, đường ngầm, tàu điện ngầm

Ví dụ:

We took the subway to Yankee Stadium.

Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến Sân vận động Yankee.

airplane

/ˈer.pleɪn/

(noun) máy bay

Ví dụ:

They arrived in Belgium by airplane.

Họ đến Bỉ bằng máy bay.

boat

/boʊt/

(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;

(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền

Ví dụ:

a fishing boat

một chiếc thuyền đánh cá

helicopter

/ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/

(noun) máy bay trực thăng

Ví dụ:

The injured were ferried to the hospital by helicopter.

Những người bị thương được đưa đến bệnh viện bằng trực thăng.

van

/væn/

(noun) xe tải (chở hành lý hoặc người), xe van

Ví dụ:

Delivery vans can't pull in and are holding up the traffic behind them.

Xe tải chở hàng không thể tấp vào và đang cản trở giao thông phía sau.

cab

/kæb/

(noun) xe taxi, xe ngựa, buồng lái;

(abbreviation) Văn phòng Tư vấn Công dân

Ví dụ:

Anyone injured at work can obtain advice quickly from their local CAB.

Bất kỳ ai bị thương tại nơi làm việc đều có thể nhanh chóng nhận được lời khuyên từ Văn phòng Tư vấn Công dân tại địa phương của họ.

gas station

/ˈɡæs ˌsteɪ.ʃən/

(noun) trạm xăng

Ví dụ:

We need to get to the gas station.

Chúng ta cần đến trạm xăng.

public transportation

/ˌpʌb.lɪk træn.spɚˈteɪ.ʃən/

(noun) phương tiện công cộng, giao thông công cộng

Ví dụ:

Greater investment in public transportation would keep more cars off the roads.

Đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng sẽ khiến nhiều xe ô tô lưu thông hơn.

locomotive

/ˌloʊ.kəˈmoʊ.t̬ɪv/

(noun) đầu máy

Ví dụ:

steam locomotives

đầu máy hơi nước

monorail

/ˈmɑː.nə.reɪl/

(noun) đường một ray

Ví dụ:

Monorail consumes minimal space as a result of its smaller size.

Đường một ray tiêu thụ không gian tối thiểu do kích thước nhỏ hơn của nó.

brake

/breɪk/

(noun) cái hãm, cái phanh, cái thắng;

(verb) thắng lại, phanh lại, hãm lại

Ví dụ:

He slammed on his brakes.

Anh ta phanh gấp.

bypass

/ˈbaɪ.pæs/

(noun) đường vòng, (y tế) bắc cầu;

(verb) đi vòng qua, phớt lờ, bỏ qua

Ví dụ:

the western bypass around the town

đường vòng phía tây quanh thị trấn

repair

/rɪˈper/

(verb) sửa chữa, tu sửa, uốn nắn;

(noun) sự sửa chữa, sự hồi phục

Ví dụ:

The truck was beyond repair.

Chiếc xe tải đã được sửa chữa.

park

/pɑːrk/

(verb) đỗ (xe), để lại;

(noun) công viên, sân, chế độ đỗ

Ví dụ:

a walk around the park

đi dạo quanh công viên

pick up

/pɪk ʌp/

(verb) đón, mang theo, tích lũy

Ví dụ:

I'll pick you up at fiveo'clock.

Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.

pull over

/pʊl ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) (phương tiện) tấp vào lề

Ví dụ:

Just pull over here. I'll get out and walk the rest of the way.

Chỉ cần tấp vào lề. Tôi sẽ ra ngoài và đi hết đoạn đường còn lại.

collide

/kəˈlaɪd/

(verb) va chạm, đụng nhau, xung đột

Ví dụ:

The two vans collided at the crossroads.

Hai xe va chạm nhau ở ngã tư đường.

accident

/ˈæk.sə.dənt/

(noun) sự rủi ro, tai nạn, tai biến

Ví dụ:

He had an accident at the factory.

Anh ấy bị tai nạn ở nhà máy.

crash

/kræʃ/

(noun) vải thô, tiếng đổ vỡ loảng xoảng, tiếng va chạm;

(verb) rơi vỡ loảng xoảng, đổ ầm xuống, đâm sầm xuống;

(adjective) cấp tốc

Ví dụ:

a crash course in Italian

khóa học cấp tốc bằng tiếng Ý

double-park

/ˌdʌb.əlˈpɑːrk/

(verb) đỗ xe song song

Ví dụ:

A car stood double-parked almost in the middle of the road.

Một chiếc ô tô đỗ xe song song gần như ngay giữa đường.

reverse

/rɪˈvɝːs/

(verb) đảo ngược, lộn ngược, lùi (xe);

(adjective) đảo, nghịch, ngược lại;

(noun) điều trái ngược, điều ngược lại, bề trái

Ví dụ:

Repeat the steps in reverse order to shut the system off.

Lặp lại các bước theo thứ tự ngược lại để tắt hệ thống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu