Avatar of Vocabulary Set Ý nghĩa

Bộ từ vựng Ý nghĩa trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ý nghĩa' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

significant

/sɪɡˈnɪf.ə.kənt/

(adjective) có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể

Ví dụ:

a significant increase in sales

doanh số bán hàng tăng đáng kể

crucial

/ˈkruː.ʃəl/

(adjective) có tính quyết định, chủ yếu, cốt yếu

Ví dụ:

Negotiations were at a crucial stage.

Các cuộc đàm phán đang ở một giai đoạn có tính quyết định.

vital

/ˈvaɪ.t̬əl/

(adjective) sống, sống còn, quan trọng

Ví dụ:

A strong opposition is vital to a healthy democracy.

Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.

essential

/ɪˈsen.ʃəl/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;

(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết

Ví dụ:

It is essential to keep up-to-date records.

Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.

main

/meɪn/

(adjective) chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất;

(noun) đường trục, đường ống, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt), phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu

Ví dụ:

Be careful crossing the main road.

Hãy cẩn thận băng qua đường chính.

fundamental

/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/

(adjective) cơ bản, cơ sở, chủ yếu

Ví dụ:

We need to make fundamental changes to the way in which we treat our environment.

Chúng ta cần thực hiện những thay đổi cơ bản đối với cách chúng ta đối xử với môi trường của mình.

serious

/ˈsɪr.i.əs/

(adjective) nguy hiểm, nghiêm trọng, hệ trọng

Ví dụ:

Marriage is a serious matter.

Hôn nhân là một vấn đề hệ trọng.

meaningful

/ˈmiː.nɪŋ.fəl/

(adjective) có ý nghĩa, đầy ý nghĩa

Ví dụ:

She seems to find it difficult to form meaningful relationships.

Cô ấy dường như cảm thấy khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa.

important

/ɪmˈpɔːr.tənt/

(adjective) quan trọng, chủ yếu, hệ trọng

Ví dụ:

important habitats for wildlife

môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã

primary

/ˈpraɪ.mer.i/

(noun) điều đầu tiên, điều chủ yếu, điều căn bản;

(adjective) nguyên thủy, đầu tiên, nguyên sinh

Ví dụ:

The Red Cross's primary concern is to preserve and protect human life.

Mối quan tâm chính của Hội Chữ thập đỏ là gìn giữ và bảo vệ sự sống của con người.

central

/ˈsen.trəl/

(noun) tổng đài điện thoại;

(adjective) ở giữa, trung tâm, trung ương

Ví dụ:

The station has a central courtyard.

Nhà ga có một sân trung tâm.

necessary

/ˈnes.ə.ser.i/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, tất nhiên

Ví dụ:

It's not necessary for you to be here.

Bạn không cần thiết phải ở đây.

prominent

/ˈprɑː.mə.nənt/

(adjective) nổi bật, dễ thấy, nhô lên

Ví dụ:

a prominent member of the Saudi royal family

thành viên nổi bật của hoàng gia Saudi

highlight

/ˈhaɪ.laɪt/

(noun) điểm nhấn, điểm nổi bật, nét nổi bật;

(verb) nhấn mạnh, nêu bật, làm nổi bật

Ví dụ:

He views that season as the highlight of his career.

Anh ấy xem mùa giải đó là điểm nhấn trong sự nghiệp của mình.

underline

/ˌʌn.dɚˈlaɪn/

(verb) gạch dưới, nhấn mạnh, làm nổi bật

Ví dụ:

Please underline all the key points in the paragraph.

Hãy gạch dưới tất cả các ý chính trong đoạn văn.

emphasize

/ˈem.fə.saɪz/

(verb) nhấn mạnh, làm nổi bật

Ví dụ:

He jabbed a finger into the tabletop to emphasize his point.

Anh ta thọc một ngón tay vào mặt bàn để nhấn mạnh quan điểm của mình.

stress

/stres/

(noun) sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, trọng âm;

(verb) nhấn, nhấn mạnh, ép

Ví dụ:

The meaning of a sentence often depends on stress and intonation.

Ý nghĩa của một câu thường phụ thuộc vào trọng âm và ngữ điệu.

trivial

/ˈtrɪv.i.əl/

(adjective) nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể

Ví dụ:

I know it sounds trivial, but I'm worried about it.

Tôi biết nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng tôi lo lắng về điều đó.

inessential

/ˌɪn.ɪˈsen.ʃəl/

(adjective) không cần thiết, không quan trọng

Ví dụ:

Most of the decorations are inessential and can be removed.

Hầu hết các đồ trang trí đều không cần thiết và có thể bỏ đi.

non-essential

/ˌnɑːn.ɪˈsen.ʃəl/

(adjective) không cần thiết, không thiết yếu, không trọng yếu

Ví dụ:

The company decided to cut costs by eliminating non-essential expenses from their budget.

Công ty quyết định cắt giảm chi phí bằng cách loại bỏ các khoản chi không cần thiết khỏi ngân sách của họ.

insignificant

/ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ə.kənt/

(adjective) không đáng kể, không quan trọng

Ví dụ:

an insignificant difference

một sự khác biệt không đáng kể

minor

/ˈmaɪ.nɚ/

(adjective) nhỏ, thứ, thứ yếu;

(noun) người vị thành niên, trẻ vị thành niên, đề tài phụ;

(verb) học như một đề tài phụ

Ví dụ:

It's only a minor problem.

Nó chỉ là một vấn đề nhỏ.

unremarkable

/ˌʌn.rɪˈmɑːr.kə.bəl/

(adjective) không đặc biệt, bình thường, không nổi bật

Ví dụ:

The town is small and rather unremarkable.

Thị trấn này nhỏ và khá bình thường.

unimportant

/ˌʌn.ɪmˈpɔːr.t̬ənt/

(adjective) không quan trọng, không trọng đại, không đáng kể

Ví dụ:

Staffing is still a relatively unimportant issue compared to our other problems.

Nhân sự vẫn là một vấn đề tương đối không quan trọng so với các vấn đề khác của chúng tôi.

secondary

/ˈsek.ən.der.i/

(adjective) thứ yếu, phụ, trung học

Ví dụ:

The plot is of secondary importance: what matters most is the relationships between the characters.

Cốt truyện có tầm quan trọng thứ yếu: điều quan trọng nhất là mối quan hệ giữa các nhân vật.

non-serious

/ˌnɑːnˈsɪr.i.əs/

(adjective) không nghiêm trọng, nhẹ, không nghiêm túc

Ví dụ:

The patient only suffered a non-serious injury.

Bệnh nhân chỉ bị thương nhẹ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu