Nghĩa của từ inessential trong tiếng Việt
inessential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inessential
US /ˌɪn.ɪˈsen.ʃəl/
UK /ˌɪn.ɪˈsen.ʃəl/
Tính từ
không thiết yếu, không quan trọng
not absolutely necessary; dispensable
Ví dụ:
•
The government decided to cut funding for inessential services.
Chính phủ đã quyết định cắt giảm kinh phí cho các dịch vụ không thiết yếu.
•
Try to remove any inessential details from your report.
Hãy cố gắng loại bỏ bất kỳ chi tiết phụ nào khỏi báo cáo của bạn.
Danh từ
thứ không thiết yếu, điều không quan trọng
a thing that is not necessary
Ví dụ:
•
We must learn to distinguish between essentials and inessentials.
Chúng ta phải học cách phân biệt giữa những thứ thiết yếu và những thứ không thiết yếu.
•
He spent his money on inessentials instead of rent.
Anh ta đã tiêu tiền vào những thứ không cần thiết thay vì trả tiền thuê nhà.