Bộ từ vựng Tôn giáo trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tôn giáo' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sách phúc âm, cẩm nang, điều tin tưởng
Ví dụ:
St Mark’s Gospel
phúc âm của thánh Mark
(noun) người truyền bá, tông đồ
Ví dụ:
She is an apostle of environmental protection.
Cô ấy là một người truyền bá nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường.
(noun) nghi lễ trừ tà, việc quên đi
Ví dụ:
A priest performed an exorcism and afterwards the ghost disappeared.
Một linh mục đã thực hiện nghi lễ trừ tà và sau đó hồn ma biến mất.
(noun) hành vi phạm thánh, sự phạm thánh, sự báng bổ, sự xúc phạm
Ví dụ:
Muslims consider it sacrilege to wear shoes inside a mosque.
Người Hồi giáo coi việc đi giày vào bên trong nhà thờ Hồi giáo là hành vi phạm thánh.
(noun) thuyết phiếm thần
Ví dụ:
Pantheism sees divinity in every part of nature and the universe.
Thuyết phiếm thần nhìn thấy thần thánh trong mọi phần của thiên nhiên và vũ trụ.
(noun) thuyết đa thần
Ví dụ:
Ancient Greek and Roman religions were based on polytheism.
Tôn giáo Hy Lạp và La Mã cổ đại dựa trên thuyết đa thần.
(noun) luyện ngục, trạng thái đau khổ/ khó khăn tạm thời
Ví dụ:
Catholics believe that souls pass through purgatory before reaching heaven.
Người Công giáo tin rằng các linh hồn đi qua luyện ngục trước khi đến thiên đàng.
(noun) học thuyết tận thế
Ví dụ:
Christian eschatology explores beliefs about the Second Coming and the Last Judgment.
Thuyết tận thế trong Kitô giáo nghiên cứu niềm tin về sự tái lâm và phán xét cuối cùng.
(noun) sự hồi sinh, sự phục hồi, sự phục sinh, sự sống lại
Ví dụ:
The resurrection of Jesus Christ is celebrated by Christians as a symbol of hope and eternal life.
Sự phục sinh của Chúa Jesus Christ được những người theo đạo Cơ đốc tôn vinh như một biểu tượng của hy vọng và cuộc sống vĩnh hằng.
(noun) tính thiêng liêng, sự thiêng liêng
Ví dụ:
the sanctity of a cemetery
sự thiêng liêng của một nghĩa trang
(noun) điều răn
Ví dụ:
Someone brought to his notice the fifth commandment: honour thy father and thy mother.
Có người đưa ra cho ông ta biết điều răn thứ năm: hãy hiếu kính cha mẹ.
(noun) chủ nghĩa sáng tạo
Ví dụ:
Many religious individuals adhere to creationism, believing that God created the universe according to biblical accounts.
Nhiều người theo đạo tin vào chủ nghĩa sáng tạo, tin rằng vũ trụ được Thiên Chúa tạo ra theo như mô tả trong Kinh Thánh.
(noun) tội lỗi chết người
Ví dụ:
Greed is one of the seven deadly sins.
Tham lam là một trong bảy tội lỗi chết người.
(noun) ngày tận thế
Ví dụ:
Many movies depict a doomsday scenario where the world is destroyed.
Nhiều bộ phim mô tả kịch bản ngày tận thế, nơi thế giới bị hủy diệt.
(noun) sự dị giáo, sự trái đạo lý
Ví dụ:
The idea is heresy to most employees of the firm.
Ý tưởng này là dị giáo đối với hầu hết nhân viên của công ty.
(noun) thuyết thiên niên kỷ, chủ nghĩa thiên niên kỷ
Ví dụ:
Some sects in history were founded on millenarianism and expected the world to end within their lifetime.
Một số giáo phái trong lịch sử được thành lập dựa trên thuyết thiên niên kỷ và tin rằng thế giới sẽ kết thúc trong thời gian họ còn sống.
(noun) chủ nghĩa ngoại giáo
Ví dụ:
Nature beliefs were common in every variety of ancient paganism.
Niềm tin vào thiên nhiên rất phổ biến trong mọi hình thức ngoại giáo cổ đại.
(noun) thuyết tiền định, số phận đã định, định mệnh
Ví dụ:
Many religious followers believe in predestination, trusting that their lives are predetermined by a higher power.
Nhiều tín đồ tôn giáo tin vào tiền định, tin rằng cuộc sống của họ được định sẵn bởi một quyền năng cao hơn.
(noun) nữ tu viện trưởng
Ví dụ:
The abbess oversees the daily activities of the nuns living in the abbey.
Nữ tu viện trưởng giám sát các hoạt động hàng ngày của các nữ tu sống trong tu viện.
(noun) vị trụ trì, nam trưởng tu viện
Ví dụ:
The abbot led the morning prayers at the monastery.
Vị trụ trì dẫn đầu buổi cầu nguyện buổi sáng tại tu viện.
(noun) chuỗi hạt Mân Côi, bài kinh Mân Côi
Ví dụ:
She was saying the rosary.
Cô ấy đang lần chuỗi hạt Mân Côi.
(noun) sự quan phòng, sự chuẩn bị, sự dự phòng trước
Ví dụ:
divine providence
sự quan phòng của Chúa
(noun) chủ nghĩa bè phái
Ví dụ:
Sectarianism has always been one of the prime causes of conflict in Northern Ireland.
Chủ nghĩa bè phái luôn là một trong những nguyên nhân chính gây ra xung đột ở Bắc Ireland.
(noun) chủ nghĩa bất khả tri, thuyết bất khả tri, tư tưởng bất khả tri
Ví dụ:
According to census figures, men significantly outnumber women in claiming agnosticism.
Theo số liệu điều tra dân số, số lượng nam giới theo thuyết bất khả tri nhiều hơn đáng kể so với nữ giới.
(noun) sự tận thế, ngày tận thế, thảm họa
Ví dụ:
Many novels describe an apocalypse caused by a global catastrophe.
Nhiều tiểu thuyết mô tả sự tận thế do thảm họa toàn cầu gây ra.
(noun) thuyết thần học, hội thần học
Ví dụ:
Theosophy explores spiritual truths through mystical knowledge.
Thuyết thần học huyền bí khám phá chân lý tâm linh thông qua kiến thức huyền bí.
(noun) đền thờ, nhóm người nổi bật, hệ thống thần thoại
Ví dụ:
The ancient Greeks built a magnificent pantheon to worship their numerous gods and goddesses.
Người Hy Lạp cổ đại đã xây dựng một đền thờ tráng lệ để thờ nhiều vị thần và nữ thần của họ.
(noun) giáo đường Do Thái
Ví dụ:
They went to synagogue every Saturday.
Họ đến giáo đường Do Thái vào mỗi thứ Bảy.
(noun) người ẩn sĩ
Ví dụ:
The hermit lived in a small cabin deep in the woods, seeking solitude and spiritual enlightenment.
Người ẩn sĩ sống trong một cabin nhỏ sâu trong rừng, tìm kiếm sự cô độc và giác ngộ tâm linh.
(noun) lễ thánh hiến, lễ hiến dâng, sự thánh hiến
Ví dụ:
the consecration of a church
lễ thánh hiến của một nhà thờ