Bộ từ vựng Hiểu và Học trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hiểu và Học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) nắm lấy, tóm chặt, nắm được;
(noun) tầm với, tầm tay, sự nắm bắt
Ví dụ:
He has a good grasp of the issues.
Anh ấy nắm bắt tốt các vấn đề.
(noun) chủ, người kiểm soát, thạc sĩ;
(adjective) xuất sắc, ưu tú, toàn bộ;
(verb) chỉ huy, kiềm chế, điều khiển
Ví dụ:
a heart-warming story from a master storyteller
câu chuyện ấm áp từ một người kể chuyện xuất sắc
(verb) mua được, có được, đạt được
Ví dụ:
The company has just acquired new premises.
Công ty vừa mới mua được cơ sở mới.
(verb) nhìn nhận, nhận thấy, nhận biết
Ví dụ:
How do the French perceive the British?
Người Pháp nhìn nhận người Anh như thế nào?
(verb) hình thành, quan niệm, có ý nghĩ
Ví dụ:
He conceived the plot for this film while he was still a student.
Anh ấy đã hình thành cốt truyện cho bộ phim này khi vẫn còn là một sinh viên.
(verb) công nhận, thừa nhận, nhận ra
Ví dụ:
I recognized her when her wig fell off.
Tôi nhận ra cô ấy khi bộ tóc giả của cô ấy rơi ra.
(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;
(verb) xử lý, chế biến, gia công
Ví dụ:
Military operations could jeopardize the peace process.
Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.
(verb) bắt giữ, tóm giữ, hiểu rõ, nhận thức được
Ví dụ:
The police apprehended an armed suspect near the scene of the crime.
Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm có vũ trang gần hiện trường vụ án.
(verb) kết luận, kết thúc, chấm dứt
Ví dụ:
They conclude their study with these words.
Họ kết thúc nghiên cứu của họ bằng những từ này.
(verb) suy ra, suy luận, luận ra
Ví dụ:
We cannot deduce very much from these figures.
Chúng ta không thể suy luận nhiều từ những số liệu này.
(verb) cảm nhận được, linh cảm được
Ví dụ:
Despite lacking evidence, she intuited that her friend was hiding something from her.
Mặc dù thiếu bằng chứng, cô ấy cảm nhận được rằng bạn mình đang giấu giếm điều gì đó.
(verb) tiếp thu, hấp thụ
Ví dụ:
After attending therapy sessions, she was able to internalize a more positive outlook on life.
Sau khi tham gia các buổi trị liệu, cô ấy đã có thể tiếp thu một quan điểm tích cực hơn về cuộc sống.
(verb) điều tra, nghiên cứu
Ví dụ:
Police are investigating the alleged beating.
Cảnh sát đang điều tra vụ đánh đập bị cáo buộc.
(verb) đón, mang theo, tích lũy
Ví dụ:
I'll pick you up at fiveo'clock.
Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.
(verb) khám phá, tìm ra, nhận thấy
Ví dụ:
Cancer may soon be detected in its earliest stages.
Ung thư có thể sớm được phát hiện trong giai đoạn sớm nhất của nó.
(verb) xác định, nhận dạng, nhận biết, làm rõ
Ví dụ:
She was able to identify her attacker.
Cô ấy đã có thể xác định được kẻ tấn công mình.
(verb) phân biệt, nhận ra, nhận biết
Ví dụ:
The child is perfectly capable of distinguishing reality from fantasy.
Đứa trẻ hoàn toàn có khả năng phân biệt thực tế và tưởng tượng.
(verb) quyết định, xác định, định rõ
Ví dụ:
It will be her mental attitude that determines her future.
Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.
(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;
(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy
Ví dụ:
She has a good sense of humor.
Cô ấy có khiếu hài hước tốt.
(phrasal verb) nắm bắt được, hiểu ra, nhận ra, trở nên thịnh hành, phổ biến
Ví dụ:
He is very quick to catch on to things.
Anh ấy rất nhanh chóng nắm bắt được mọi thứ.
(verb) chấp nhận, thừa nhận, công nhận
Ví dụ:
The plight of the refugees was acknowledged by the authorities.
Hoàn cảnh của những người tị nạn đã được chính quyền thừa nhận.
(phrasal verb) cho ở nhờ, nhận nuôi, đưa vào đồn, lừa gạt
Ví dụ:
We can take in refugees for the night.
Chúng tôi có thể cho người tị nạn ở tạm qua đêm.
(verb) giải mã
Ví dụ:
I was involved in decoding enemy documents.
Tôi đã tham gia giải mã tài liệu của kẻ thù.
(verb) hút, hấp thu, lôi cuốn
Ví dụ:
Plants absorb carbon dioxide.
Thực vật hấp thụ khí cacbonic.
(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò
Ví dụ:
She scanned through the newspaper over breakfast.
Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.
(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập
Ví dụ:
A crowd gathered in the square.
Một đám đông tụ tập ở quảng trường.
(verb) đồng hóa, hòa nhập, tiếp thu, hấp thụ
Ví dụ:
The European Union should remain flexible enough to assimilate more countries quickly.
Liên minh châu Âu cần phải đủ linh hoạt để có thể nhanh chóng đồng hóa nhiều quốc gia hơn.
(verb) nuốt, ăn vào bụng
Ví dụ:
The chemicals can be poisonous if ingested.
Các hóa chất có thể gây độc nếu nuốt phải.
(verb) lục lọi, tìm kiếm, đào sâu, nghiên cứu kỹ
Ví dụ:
She delved in her handbag for a pen.
Cô ấy lục lọi trong túi xách để tìm một cây bút.
(verb) nhận ra, phân biệt
Ví dụ:
It is difficult to discern the truth in all the conflicting reports.
Thật khó để nhận ra sự thật trong tất cả các báo cáo mâu thuẫn.
(verb) xác định chính xác, chỉ ra cụ thể;
(adjective) chính xác;
(noun) chấm nhỏ, điểm nhỏ, điểm chính xác
Ví dụ:
She gave a pinpoint description of the suspect.
Cô ấy đưa ra mô tả cực kỳ chính xác về nghi phạm.
(verb) giải mã, hiểu được
Ví dụ:
Can you decipher the writing on this envelope?
Bạn có thể giải mã được chữ viết trên phong bì này không?