Nghĩa của từ intuit trong tiếng Việt

intuit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

intuit

US /ɪnˈtuː.ɪt/
UK /ɪnˈtʃuː.ɪt/
"intuit" picture

Động từ

trực giác nhận biết, hiểu bằng trực giác

to understand or work out something by instinct rather than by conscious reasoning

Ví dụ:
She was able to intuit that something was wrong even before he spoke.
Cô ấy đã có thể trực giác nhận ra có điều gì đó không ổn ngay cả trước khi anh ấy nói.
A good teacher can intuit the needs of their students.
Một giáo viên giỏi có thể cảm nhận bằng trực giác nhu cầu của học sinh.