Nghĩa của từ delve trong tiếng Việt

delve trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

delve

US /delv/
UK /delv/
"delve" picture

Động từ

đi sâu vào, lục lọi

to reach inside a receptacle and search for something; to examine or study something in detail

Ví dụ:
She delved into her handbag to find her keys.
Cô ấy lục lọi trong túi xách để tìm chìa khóa.
The report delves into the causes of the economic crisis.
Bản báo cáo đi sâu vào tìm hiểu nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.