Avatar of Vocabulary Set Chính trị

Bộ từ vựng Chính trị trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chính trị' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

democracy

/dɪˈmɑː.krə.si/

(noun) nền dân chủ, chế độ dân chủ, xã hội dân chủ

Ví dụ:

Capitalism and democracy are ascendant in the third world.

Chủ nghĩa tư bản và dân chủ lên ngôi trong thế giới thứ ba.

referendum

/ˌref.əˈren.dəm/

(noun) cuộc trưng cầu dân ý

Ví dụ:

The changes were approved by referendum.

Những thay đổi đã được thông qua bằng trưng cầu dân ý.

federalism

/ˈfed.ɚ.əl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa liên bang, chế độ liên bang

Ví dụ:

European federalism

chủ nghĩa liên bang châu Âu

regime

/reɪˈʒiːm/

(noun) chế độ, cách thức cai trị, hệ thống cai trị

Ví dụ:

a dietary regime

chế độ ăn kiêng

ideology

/ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi/

(noun) ý thức hệ, hệ tư tưởng

Ví dụ:

the ideology of gender roles

ý thức hệ về vai trò giới tính

lobbyist

/ˈlɑː.bi.ɪst/

(noun) người vận động hành lang

Ví dụ:

political lobbyists

những người vận động hành lang chính trị

opposition

/ˌɑː.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự phản đối, sự đối đầu, sự cạnh tranh, đối thủ

Ví dụ:

Opposition came primarily from students.

Sự phản đối chủ yếu đến từ sinh viên.

monarchy

/ˈmɑː.nɚ.ki/

(noun) nền quân chủ, chế độ quân chủ

Ví dụ:

Is monarchy relevant in the modern world or should it be abolished?

Chế độ quân chủ có phù hợp trong thế giới hiện đại hay nên xóa bỏ nó?

constituency

/kənˈstɪtʃ.u.ən.si/

(noun) khu vực bầu cử, cử tri

Ví dụ:

Unemployment is high in her constituency.

Tỷ lệ thất nghiệp cao ở khu vực bầu cử của bà.

faction

/ˈfæk.ʃən/

(noun) phe phái, bè phái, bè cánh

Ví dụ:

There are rival factions within the administration.

Có các phe phái đối địch trong chính quyền.

ballot

/ˈbæl.ət/

(noun) lá thăm, lá phiếu, sự bỏ phiếu kín;

(verb) bỏ phiếu kín

Ví dụ:

Representatives were elected by ballot.

Các đại diện được bầu bằng cách bỏ phiếu kín.

coalition

/koʊ.əˈlɪʃ.ən/

(noun) sự liên minh, sự liên kết, sự liên hiệp

Ví dụ:

The coalition immediately decided to cut capital spending.

Liên minh ngay lập tức quyết định cắt giảm chi tiêu vốn.

propaganda

/ˌprɑː.pəˈɡæn.də/

(noun) hoạt động tuyên truyền, sự tuyên truyền, tổ chức tuyên truyền

Ví dụ:

One official dismissed the ceasefire as a mere propaganda exercise.

Một quan chức bác bỏ lệnh ngừng bắn như một hoạt động tuyên truyền đơn thuần.

boycott

/ˈbɔɪ.kɑːt/

(verb) tẩy chay;

(noun) sự tẩy chay

Ví dụ:

a boycott of the negotiations

tẩy chay các cuộc đàm phán

embargo

/ɪmˈbɑːr.ɡoʊ/

(noun) lệnh cấm vận;

(verb) ra lệnh cấm vận

Ví dụ:

He opposed the US trade embargo against Cuba.

Ông ấy phản đối lệnh cấm vận thương mại của Mỹ đối với Cuba.

socialism

/ˈsoʊ.ʃəl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa xã hội

Ví dụ:

It is a culture that is closer to socialism than capitalism.

Đó là một nền văn hóa gần với chủ nghĩa xã hội hơn là chủ nghĩa tư bản.

capitalism

/ˈkæp.ə.t̬əl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tư bản

Ví dụ:

The former communist embraced capitalism and started his own company.

Người cộng sản trước đây chấp nhận chủ nghĩa tư bản và thành lập công ty riêng của mình.

patriotism

/ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/

(noun) lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước

Ví dụ:

a wave of patriotism

làn sóng yêu nước

liberalism

/ˈlɪb.ər.əl.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tự do

Ví dụ:

He was confident that working men would support liberalism.

Ông ấy tin tưởng rằng những người lao động sẽ ủng hộ chủ nghĩa tự do.

communism

/ˈkɑː.mjə.nɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa cộng sản

Ví dụ:

Even many who disliked communism saw merit in his ideas.

Ngay cả nhiều người không thích chủ nghĩa cộng sản cũng thấy giá trị trong ý tưởng của ông ấy.

regulation

/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định

Ví dụ:

New safety regulations have been brought in.

Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.

clause

/klɑːz/

(noun) mệnh đề, điều khoản

Ví dụ:

In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.

Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.

revoke

/rɪˈvoʊk/

(verb) thu hồi, bãi bỏ

Ví dụ:

Your licence may be revoked at any time.

Giấy phép của bạn có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào.

legislate

/ˈledʒ.ə.sleɪt/

(verb) ban hành luật, lập pháp, xây dựng luật

Ví dụ:

They promised to legislate against cigarette advertising.

Họ hứa sẽ ban hành luật cấm quảng cáo thuốc lá.

regulate

/ˈreɡ.jə.leɪt/

(verb) điều chỉnh, kiểm soát

Ví dụ:

The thermostat regulates the room temperature.

Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

enact

/ɪˈnækt/

(verb) ban hành, đóng, diễn (vai kịch)

Ví dụ:

legislation enacted by parliament

luật do quốc hội ban hành

censure

/ˈsen.ʃɚ/

(verb) khiển trách, chỉ trích nặng nề;

(noun) sự chỉ trích nặng nề, sự khiển trách công khai

Ví dụ:

The government faced international censure for its actions.

Chính phủ đã đối mặt với sự chỉ trích quốc tế vì hành động của mình.

conservatism

/kənˈsɝː.və.tɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa bảo thủ

Ví dụ:

The politics of the newspaper reflect traditional Conservatism.

Tính chính trị của tờ báo phản ánh chủ nghĩa bảo thủ truyền thống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu