Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm tiêu cực của con người

Bộ từ vựng Đặc điểm tiêu cực của con người trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm tiêu cực của con người' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fanatical

/fəˈnæt̬.ɪ.kəl/

(adjective) cuồng nhiệt, cuồng tín, say mê

Ví dụ:

a fanatical supporter of the team

một người ủng hộ cuồng nhiệt của đội bóng

garrulous

/ˈɡer.əl.əs/

(adjective) nói nhiều, lắm lời

Ví dụ:

The garrulous tour guide rambled on about trivial details, making the sightseeing experience quite tedious.

Hướng dẫn viên nói nhiều về chi tiết không quan trọng, làm cho trải nghiệm tham quan trở nên khá chán ngắt.

self-centered

/ˌselfˈsen.tərd/

(adjective) tự cho mình là trung tâm, ích kỷ

Ví dụ:

Robert is a self-centered, ambitious, and bigoted man.

Robert là một người đàn ông tự cho mình là trung tâm, tham vọng và cố chấp.

indecisive

/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) thiếu quyết đoán, do dự, lưỡng lự

Ví dụ:

He is widely thought to be an indecisive leader.

Ông ta được nhiều người cho là một nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán.

closed-minded

/ˌkloʊzdˈmaɪn.dɪd/

(adjective) bảo thủ

Ví dụ:

We're not going to be closed-minded: we're going to look at every possible option.

Chúng tôi sẽ không bảo thủ: chúng tôi sẽ xem xét mọi lựa chọn khả thi.

mistrustful

/ˌmɪsˈtrʌst.fəl/

(adjective) thiếu tin tưởng, nghi ngờ, không tin tưởng

Ví dụ:

She became mistrustful of others after being betrayed by her close friend.

Cô ấy trở nên nghi ngờ người khác sau khi bị bạn thân phản bội.

indolent

/ˈɪn.dəl.ənt/

(adjective) lười biếng

Ví dụ:

He lost his job because he was indolent and never finished his tasks on time.

Anh ta mất việc vì lười biếng và không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

incompetent

/ɪnˈkɑːm.pə.t̬ənt/

(adjective) kém cỏi, không có năng lực, không có khả năng

Ví dụ:

The company fired him because he was incompetent at managing projects.

Công ty sa thải anh ta vì anh ta kém cỏi trong việc quản lý dự án.

narrow-minded

/ˌner.oʊˈmaɪn.dɪd/

(adjective) hẹp hòi, thiển cận

Ví dụ:

Don't be so narrow-minded!

Đừng hẹp hòi như vậy!

ruthless

/ˈruːθ.ləs/

(adjective) tàn nhẫn, nhẫn tâm

Ví dụ:

a ruthless dictator

một nhà độc tài tàn nhẫn

distrustful

/dɪˈstrʌst.fəl/

(adjective) không tin tưởng, nghi ngờ

Ví dụ:

They tend to be distrustful of outsiders.

Họ có xu hướng không tin tưởng người ngoài.

pretentious

/prɪˈten.ʃəs/

(adjective) khoe khoang, phô trương, thái quá

Ví dụ:

That's a pretentious name for a dog!

Quả là một cái tên khoa trương cho một chú chó!

unruly

/ʌnˈruː.li/

(adjective) hỗn loạn, náo loạn, ngỗ ngược, khó kiểm soát

Ví dụ:

He struggled hard to control his unruly emotions.

Anh ấy phải vật lộn rất nhiều để kiểm soát những cảm xúc hỗn loạn của mình.

vain

/veɪn/

(adjective) không có giá trị, vô hiệu, hão huyền

Ví dụ:

The doctors gave him more powerful drugs in the vain hope that he might recover.

Các bác sĩ đã cho anh ta nhiều loại thuốc mạnh hơn với hy vọng hão huyền rằng anh ta có thể bình phục.

insufferable

/ɪnˈsʌf.ɚ.ə.bəl/

(adjective) không thể chịu nổi, không thể chịu đựng được, quá khó chịu

Ví dụ:

His insufferable arrogance made everyone avoid him.

Sự kiêu ngạo không thể chịu nổi của anh ta khiến mọi người tránh xa.

apathetic

/ˌæp.əˈθet̬.ɪk/

(adjective) thờ ơ, lãnh đạm

Ví dụ:

The students were apathetic about the school election and few participated.

Các học sinh thờ ơ với cuộc bầu cử học đường và chỉ có vài người tham gia.

bossy

/ˈbɑː.si/

(adjective) hống hách, hách dịch, có bướu lồi ra;

(noun) con bò

Ví dụ:

She was very bossy, scared of nobody.

Cô ấy rất hống hách, không sợ ai cả.

skeptical

/ˈskep.tɪ.kəl/

(adjective) hoài nghi, đa nghi, ngờ vực

Ví dụ:

I am skeptical about his chances of winning.

Tôi hoài nghi về cơ hội chiến thắng của anh ấy.

disorganized

/dɪˈsɔːr.ɡə.naɪzd/

(adjective) vô tổ chức, thiếu tổ chức, lộn xộn, bừa bãi

Ví dụ:

Don’t expect him to get there on time—he’s completely disorganized.

Đừng mong đợi anh ấy đến đúng giờ - anh ấy hoàn toàn vô tổ chức.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu