Nghĩa của từ disorganized trong tiếng Việt
disorganized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disorganized
US /dɪˈsɔːr.ɡə.naɪzd/
UK /dɪˈsɔː.ɡə.naɪzd/
Tính từ
1.
không có tổ chức, bừa bộn
not properly arranged or planned
Ví dụ:
•
His desk is always so disorganized, I can never find anything on it.
Bàn làm việc của anh ấy luôn rất bừa bộn, tôi không bao giờ tìm thấy gì trên đó.
•
The event was completely disorganized, with no clear schedule or instructions.
Sự kiện hoàn toàn không có tổ chức, không có lịch trình hay hướng dẫn rõ ràng.
2.
vô tổ chức, cẩu thả
(of a person) inefficient or messy
Ví dụ:
•
She's a very disorganized person, always losing her keys and forgetting appointments.
Cô ấy là một người rất vô tổ chức, luôn làm mất chìa khóa và quên các cuộc hẹn.
•
His disorganized approach to work often leads to missed deadlines.
Cách tiếp cận công việc thiếu tổ chức của anh ấy thường dẫn đến việc trễ hạn.