Nghĩa của từ apathetic trong tiếng Việt

apathetic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

apathetic

US /ˌæp.əˈθet̬.ɪk/
UK /ˌæp.əˈθet.ɪk/
"apathetic" picture

Tính từ

thờ ơ, lãnh đạm

showing or feeling no interest, enthusiasm, or concern

Ví dụ:
Young people are often accused of being apathetic about politics.
Những người trẻ thường bị cáo buộc là thờ ơ với chính trị.
The audience was apathetic and barely applauded.
Khán giả tỏ ra thờ ơ và hầu như không vỗ tay.