Nghĩa của từ closed-minded trong tiếng Việt
closed-minded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
closed-minded
US /ˌkloʊzdˈmaɪn.dɪd/
UK /ˌkləʊzdˈmaɪn.dɪd/
Tính từ
hẹp hòi, phiến diện, cố chấp
not willing to consider different ideas or opinions
Ví dụ:
•
He is so closed-minded that he refuses to listen to any alternative suggestions.
Anh ấy quá hẹp hòi đến nỗi từ chối lắng nghe bất kỳ lời gợi ý thay thế nào.
•
A closed-minded attitude can prevent personal growth.
Thái độ hẹp hòi có thể ngăn cản sự phát triển cá nhân.